Phật Giáo Tích Lan/ TT Nguyên Tạng

Bài TT Thích Nguyên Tạng
Thành viên Ban Hoằng Pháp
Hội Đồng Tăng Già Phật Giáo Thế Giới

I/ DẪN NHẬP

Sri Lanka, người Việt quen gọi là Tích Lan, là một đảo quốc nằm giữa Ấn Độ Dương, về phía đông nam của tiểu lục địa Ấn Độ, tên gọi chính thức là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Dân chủ Sri Lanka, là một quốc đảo nằm ở Nam Á trên Ấn Độ Dương, có diện tích khoảng 65.610 km² và dân số hơn 22 triệu người. Thủ đô hành pháp và kinh tế là Colombo, trong khi Sri Jayawardenepura Kotte là thủ đô lập pháp. Quốc gia này theo thể chế cộng hòa dân chủ xã hội chủ nghĩa, với chế độ đa đảng và tổng thống là nguyên thủ quốc gia. Người Sinhala chiếm khoảng 74% dân số và đa số theo Phật giáo Theravāda, khiến Sri Lanka trở thành một trong những trung tâm Phật giáo quan trọng nhất thế giới. Sri Lanka có nền giáo dục phát triển hàng đầu Nam Á với tỷ lệ biết chữ của người trưởng thành khoảng 93% và thanh niên gần 99%, nhờ chính sách giáo dục miễn phí từ tiểu học đến đại học. Nền kinh tế dựa vào các ngành du lịch, xuất khẩu chè, cao su, dệt may và dịch vụ cảng biển. Thu nhập bình quân đầu người khoảng 4.000 USD/năm, thuộc nhóm quốc gia có mức phát triển khá trong khu vực. Nhờ vị trí chiến lược trên tuyến hàng hải quốc tế, Sri Lanka từ lâu đã là cầu nối thương mại giữa Đông Á, Nam Á và Trung Đông. Sau khi giành độc lập từ Anh năm 1948 và vượt qua giai đoạn nội chiến kéo dài từ năm 1983 đến 2009, Sri Lanka hiện đang nỗ lực phục hồi kinh tế, tăng cường hội nhập quốc tế và duy trì vai trò là một trung tâm văn hóa, du lịch và Phật giáo quan trọng của thế giới.

Tuy diện tích không lớn, quốc gia này lại giữ một vị trí đặc biệt quan trọng trong lịch sử Phật giáo thế giới. Trải qua hơn hai thiên niên kỷ, Tích Lan không chỉ là một trong những trung tâm lâu đời của Phật giáo Theravāda (Thượng tọa bộ), mà còn có những đóng góp hết sức quan trọng trong việc bảo tồn Tam Tạng Pāli, hình thành và lưu truyền nền văn học chú giải, duy trì giới pháp và Tăng đoàn, cũng như truyền bá Phật giáo Theravāda sang nhiều quốc gia khác.

Trong các thư tịch cổ, đảo quốc này được biết đến dưới nhiều tên gọi khác nhau. Laṅkā là tên quen thuộc trong văn học Ấn Độ và các bộ sử Phật giáo; Tambapaṇṇi xuất hiện trong truyền thống Pāli để chỉ vùng đất gắn với những cư dân Sinhala đầu tiên; trong thời kỳ thuộc địa, đảo quốc được phương Tây gọi là Ceylon. Sau khi giành độc lập khỏi Anh năm 1948, quốc gia vẫn sử dụng tên Ceylon trong một thời gian, cho đến năm 1972, khi trở thành một nước cộng hòa và chính thức sử dụng tên Sri Lanka. Trong tác phẩm Buddhism in Sri Lanka: A Short History, H. R. Perera cũng lưu ý rằng nhà xuất bản đã thay tên “Ceylon” bằng “Sri Lanka” hoặc “Lanka” trong văn bản để phù hợp với sự thay đổi chính thức này.[1]

Lịch sử Phật giáo Tích Lan theo truyền thống biên niên sử của đảo quốc thường được đánh dấu bằng một biến cố trọng đại vào thế kỷ III trước Tây lịch, dưới triều vua Devānampiya Tissa. Trong bối cảnh Phật giáo được Hoàng đế Aśoka (A Dục) bảo trợ và truyền bá rộng rãi tại Ấn Độ, Đại đức Mahinda, theo truyền thống Tích Lan là con trai của Aśoka, cùng phái đoàn truyền giáo đã đến Laṅkā. Cuộc gặp giữa Ngài Mahinda và vua Devānampiya Tissa tại Mihintale được xem là khởi điểm của việc Phật giáo chính thức được thiết lập trên đảo quốc. Từ đó, Phật giáo từng bước bén rễ sâu vào đời sống tinh thần, văn hóa, giáo dục và cơ cấu xã hội của người Sinhala. H. R. Perera xác định sự kiện truyền bá Phật giáo vào Sri Lanka vào khoảng năm 250 trước Tây lịch và xem đây là một bước ngoặt sâu sắc trong lịch sử văn hóa của đảo quốc.[2]

Từ nền tảng ban đầu ấy, Tích Lan dần trở thành một trung tâm Phật học có ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi đảo quốc. Sự hình thành của Mahāvihāra tại Anurādhapura, sự thiết lập cả Tỳ-kheo Tăng và Tỳ-kheo-ni Tăng, việc cung nghinh một nhánh cây Bồ-đề từ Ấn Độ sang trồng tại Anurādhapura, truyền thống ghi chép Tam Tạng Pāli (Tipiṭaka) thành văn, cùng sự phát triển của nền văn học Pāli và chú giải về sau đã khiến lịch sử Phật giáo Tích Lan gắn bó mật thiết với lịch sử hình thành và bảo tồn truyền thống Theravāda. Chính nguồn tư liệu mà Perera sử dụng để khảo cứu lịch sử này cũng bao gồm những bộ sử quan trọng như Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa, bên cạnh các công trình của E. W. Adikaram, Walpola Rahula và G. P. Malalasekera.[3]

Tuy nhiên, lịch sử hơn hai ngàn năm ấy không phải là một tiến trình liên tục trong thanh bình. Phật giáo Tích Lan đã nhiều lần trải qua chiến tranh, ngoại xâm, nạn đói, phân hóa Tăng đoàn, sự suy giảm của giới pháp, các cuộc xâm lược từ Nam Ấn và nhiều thế kỷ dưới chế độ thuộc địa Bồ Đào Nha, Hà Lan và Anh. Có những thời điểm sự truyền thừa Tỳ-kheo tại đảo quốc suy yếu đến mức phải thỉnh chư Tăng từ Miến Điện hoặc Xiêm La sang phục hồi giới pháp. Nhưng chính những lần suy vi và phục hưng ấy lại cho thấy sức sống đặc biệt của Phật giáo Tích Lan, đồng thời hình thành một mạng lưới truyền thừa hỗ tương giữa Sri Lanka với các quốc gia Theravāda ở Nam và Đông Nam Á.

Bước vào thời cận và hiện đại, đặc biệt từ phong trào chấn hưng Phật giáo thế kỷ XIX, Phật giáo Tích Lan lại vượt khỏi biên giới đảo quốc. Những nhân vật như Migettuwatte Gunananda, Hikkaduwe Sri Sumangala, Henry Steel Olcott và Anagārika Dharmapāla đã góp phần phục hồi giáo dục và văn hóa Phật giáo, đồng thời đưa tiếng nói Phật giáo Tích Lan đến Ấn Độ, châu Âu và Hoa Kỳ. Sau khi Sri Lanka giành độc lập năm 1948, đặc biệt từ Đại lễ Buddha Jayanti năm 1956, việc nghiên cứu Tam Tạng, giáo dục Phật học và giao lưu Phật giáo quốc tế tiếp tục được đẩy mạnh.

Nhân chuyến đến Sri Lanka tham dự Đại lễ Kỷ niệm 60 năm thành lập Hội Đồng Tăng Già Phật Giáo Thế Giới (1966–2026) và Phiên họp lần thứ II của Ban Điều Hành, tổ chức tại Colombo từ ngày 27 tháng 11 đến ngày 2 tháng 12 năm 2026, chúng tôi thực hiện bài viết này nhằm tìm hiểu hành trình của một trong những pháp mạch quan trọng của Phật giáo Theravāda,  một truyền thống đã nhiều lần tiếp nhận, bảo tồn, phục hưng và trao truyền Chánh pháp đến những vùng đất khác. Bài viết tập trung vào ba tiến trình chính: mối quan hệ giữa Phật giáo và lịch sử Sri Lanka; sự hình thành, phát triển và biến đổi của Tăng đoàn; và những đóng góp của Phật giáo Tích Lan đối với Phật giáo thế giới, từ sứ mệnh truyền giáo của Đại đức Mahinda đến năm 2026, khi Sri Lanka tiếp tục giữ một vị trí quan trọng trong sinh hoạt và giao lưu Phật giáo quốc tế.

II/ TÍCH LAN TRƯỚC KHI PHẬT GIÁO DU NHẬP

Từ truyền thuyết Vijaya đến Devānampiya Tissa

Trước khi Phật giáo chính thức được truyền vào Tích Lan vào thế kỷ III trước Tây lịch, đảo quốc này đã trải qua một thời kỳ hình thành lâu dài về dân cư, tổ chức chính trị và đời sống tín ngưỡng. Những hiểu biết về giai đoạn sơ kỳ chủ yếu được lưu lại trong hai bộ biên niên sử Phật giáo quan trọng là Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa. Theo truyền thống được ghi trong các sử liệu này, Hoàng tử Vijaya cùng khoảng bảy trăm người tùy tùng từ Ấn Độ đã đến Laṅkā và trở thành những người đặt nền móng cho cộng đồng Sinhala trên đảo. Các bộ sử còn đặt sự kiện Vijaya đến Laṅkā vào đúng ngày Đức Phật nhập Parinibbāna (Niết-bàn), qua đó tạo nên một mối liên hệ mang ý nghĩa tôn giáo giữa lịch sử dân tộc Sinhala và lịch sử Phật giáo.[4]

Tuy nhiên, khi sử dụng nguồn tư liệu này cần phân biệt giữa truyền thống biên niên sử Phật giáo và những gì có thể xác lập bằng phương pháp sử học, khảo cổ học hiện đại. Chính H. R. Perera cũng nhận định rằng các sử gia hiện đại không hoàn toàn chấp nhận những chi tiết trong câu chuyện Vijaya theo nghĩa lịch sử literal, mà có khuynh hướng xem câu chuyện ấy như ký ức được huyền thoại hóa về quá trình những cộng đồng từ tiểu lục địa Ấn Độ di cư và định cư tại Sri Lanka. Những nhân vật được các bộ sử gọi là yakkha và nāga có thể phản ánh ký ức về các cộng đồng bản địa đã sinh sống trên đảo trước những đợt di dân mới. Các phát hiện khảo cổ về công cụ bằng đá lửa và thạch anh cũng cho thấy Sri Lanka đã có cư dân bản địa từ rất sớm. Vì vậy, truyền thuyết Vijaya có giá trị đặc biệt trong việc tìm hiểu ý thức lịch sử và bản sắc của người Sinhala, nhưng không nên được trình bày như một sự kiện mà mọi chi tiết đều đã được khảo cổ học chứng minh.[5]

Sau thời Vijaya, tiến trình tổ chức chính trị của đảo quốc dần được củng cố. Các khu định cư phát triển dọc theo những con sông và vùng đất thuận lợi cho nông nghiệp; đặc biệt Anurādhapura dần trở thành một trung tâm chính trị quan trọng. Dưới thời vua Paṇḍukābhaya, thành phố này được quy hoạch và mở rộng; tiếp đó là triều vua Muṭasiva. Khoảng thế kỷ III trước Tây lịch, người con của Muṭasiva là Devānampiya Tissa kế vị, mở ra giai đoạn có ý nghĩa quyết định đối với lịch sử tôn giáo Sri Lanka, bởi chính dưới triều đại này Phật giáo được truyền vào và thiết lập một cách có tổ chức.

Đáng chú ý, trước khi Phật giáo du nhập, Tích Lan không phải là một xã hội không có tôn giáo. Trái lại, đời sống tín ngưỡng đã khá đa dạng. Perera ghi nhận rằng trước triều Devānampiya Tissa chưa có một tôn giáo duy nhất được toàn thể dân chúng chấp nhận. Tín ngưỡng bản địa bao gồm việc thờ yakkha, yakkhinī, các thần linh liên hệ với thiên nhiên và tục thờ cây. Bên cạnh đó, những trào lưu tôn giáo từ Ấn Độ cũng đã hiện diện, gồm các Bà-la-môn, Nigaṇṭha (Jain/Kỳ-na giáo), Ājīvika và những nhóm sa-môn, du sĩ khổ hạnh khác.[6]

Bối cảnh ấy giúp chúng ta hiểu rõ hơn ý nghĩa của sự kiện Đại đức Mahinda truyền bá Phật giáo vào Tích Lan về sau. Phật giáo không xuất hiện trên một vùng đất trống vắng về tín ngưỡng, mà bước vào một xã hội đã có nhiều truyền thống tôn giáo và văn hóa khác nhau. Thành công nhanh chóng của Phật giáo vì thế không đơn thuần là sự thay thế các tín ngưỡng cũ, mà là một quá trình chuyển biến lâu dài về tôn giáo, văn hóa, giáo dục và đời sống xã hội, để rồi Phật giáo dần trở thành một trong những yếu tố căn bản định hình nền văn minh Sinhala trong hơn hai thiên niên kỷ tiếp theo.

III/ HOÀNG ĐẾ AŚOKA VÀ SỨ MỆNH CỦA ĐẠI ĐỨC MAHINDA

Thế kỷ III trước Tây lịch

Sự truyền bá Phật giáo đến Tích Lan vào thế kỷ III trước Tây lịch gắn liền với hai nhân vật có ảnh hưởng sâu đậm trong lịch sử Phật giáo châu Á: Hoàng đế Aśoka (A Dục) của vương triều Maurya và Đại đức Mahinda (Mahendra). Nếu Aśoka tạo nên một môi trường chính trị thuận lợi cho công cuộc hoằng truyền Phật pháp vượt ra ngoài miền Trung Ấn, thì Mahinda là người được truyền thống Phật giáo Tích Lan tôn kính như vị khai sáng Phật giáo trên đảo quốc.

1/. Aśoka và công cuộc truyền bá Phật giáo

Hoàng đế Aśoka, trị vì đế quốc Maurya vào thế kỷ III trước Tây lịch, là một trong những vị quân vương nổi tiếng nhất của lịch sử Ấn Độ. Một bước ngoặt lớn trong cuộc đời chính trị của ông là cuộc chiến Kaliṅga, một cuộc chiến gây tổn thất rất lớn về nhân mạng. Chính trong sắc dụ trên đá số XIII, Aśoka bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc trước cảnh chết chóc, lưu đày và đau khổ do cuộc chinh phục gây ra. Từ đó, ông ngày càng đề cao Dhamma (Pháp), chủ trương cai trị bằng đạo đức, bất hại, khoan dung và chăm lo đời sống của thần dân. Trong truyền thống Phật giáo, Aśoka về sau trở thành vị vua hộ pháp tiêu biểu, tích cực bảo trợ Tăng đoàn và góp phần đưa Phật giáo vượt khỏi những địa bàn truyền thống tại Ấn Độ.

Theo các biên niên sử Theravāda, dưới triều Aśoka đã diễn ra cuộc Kết tập Phật giáo lần thứ ba tại Pāṭaliputta, dưới sự chủ trì của Đại trưởng lão Moggaliputta Tissa. Sau cuộc kết tập, nhiều phái đoàn hoằng pháp được cử đến các vùng khác nhau. Trong số đó, phái đoàn gồm Mahinda, Itthiya, Uttiya, Sambala và Bhaddasāla được cử đến Laṅkā.[7]

Cần lưu ý rằng những chi tiết về cuộc Kết tập lần thứ ba và danh sách các phái đoàn truyền giáo chủ yếu được bảo tồn trong truyền thống sử học Theravāda; vì vậy, khi trình bày theo phương pháp sử học hiện đại, nên phân biệt những dữ kiện được chứng thực bởi các sắc dụ Aśoka với những chi tiết được ghi lại trong biên niên sử Phật giáo về sau.

2/. Cuộc gặp lịch sử tại Mihintale

Theo Mahāvaṃsa và truyền thống Phật giáo Sri Lanka, Đại đức Mahinda, được xem là con trai của Hoàng đế Aśoka, cùng các vị đồng hành đến Laṅkā vào ngày trăng tròn tháng Jeṭṭha, ngày nay được người Sri Lanka tưởng niệm trong lễ Poson. Tại núi Missaka, về sau nổi tiếng với tên Mihintale, đoàn của Ngài gặp vua Devānampiya Tissa khi nhà vua đang đi săn.

Truyền thống kể rằng trước khi thuyết pháp, Mahinda đã đặt một số câu hỏi nhằm khảo nghiệm khả năng nhận thức của nhà vua. Khi nhận thấy Devānampiya Tissa có đủ khả năng lĩnh hội giáo pháp, Ngài giảng bài kinh đầu tiên là Cūḷahatthipadopama Sutta – Tiểu Kinh Dụ Dấu Chân Voi (MN 27). Bài kinh trình bày con đường tu tập của người đệ tử Phật từ khi nghe Chánh pháp, phát khởi niềm tin, xuất gia, giữ giới, hộ trì các căn, thực hành chánh niệm và thiền định cho đến chứng đạt trí tuệ giải thoát. Việc lựa chọn một bài kinh trình bày tương đối toàn diện tiến trình tu học cho thấy, theo cách kể của truyền thống Tích Lan, Mahinda không chỉ giới thiệu một tín ngưỡng mới mà trước hết giới thiệu một con đường giáo dục và chuyển hóa con người.

Trong những ngày tiếp theo, Ngài tiếp tục giảng nhiều kinh khác. Perera đặc biệt ghi nhận Devadūta Sutta – Kinh Thiên Sứ (MN 130) và Bālapaṇḍita Sutta – Kinh Hiền Ngu (MN 129).[8]

Những bài kinh nói về nghiệp, hậu quả của thiện ác và trách nhiệm đạo đức của con người rất thích hợp với giai đoạn đầu truyền bá Chánh pháp đến một cộng đồng mới. Nhà vua cùng nhiều người trong hoàng tộc và dân chúng dần phát sinh tín tâm, tạo cơ sở để Phật giáo từ một đoàn truyền giáo nhỏ trở thành một thiết chế tôn giáo có vị trí quan trọng trong xã hội Sri Lanka.

3/. Thành lập Mahāvihāra

Sau khi tiếp nhận giáo pháp, vua Devānampiya Tissa trở thành một vị hộ pháp nhiệt thành. Nhà vua cung thỉnh Mahinda cùng chư Tăng về kinh đô Anurādhapura, đồng thời hiến khu vườn Mahāmeghavana cho Tăng đoàn. Sự kiện này có ý nghĩa đặc biệt, bởi từ vùng đất được cúng dường ấy hình thành Mahāvihāra (Đại Tự), một trong những trung tâm Phật giáo quan trọng nhất của Tích Lan cổ đại.[9]

Mahāvihāra về sau không chỉ là một đại tự viện mà còn trở thành trung tâm học thuật và truyền thừa Theravāda có ảnh hưởng lâu dài. Tại đây, Kinh, Luật và Luận được học tập, truyền tụng và chú giải qua nhiều thế hệ. Truyền thống Mahāvihāra về sau còn gắn với những biến cố có tầm vóc vượt khỏi lịch sử Tích Lan, đặc biệt là việc bảo tồn kinh điển Pāli và công trình chú giải của Đại Sư Buddhaghosa vào thế kỷ V.

Như vậy, cuộc gặp tại Mihintale không chỉ là cuộc gặp giữa một vị Sa-môn Ấn Độ và một vị vua Tích Lan. Trong ký ức lịch sử của Phật giáo Sri Lanka, đó là cuộc gặp giữa Chánh pháp và một quốc độ mới. Từ sứ mệnh của Đại đức Mahinda, một dòng truyền thừa được thiết lập và dần bén rễ sâu vào đời sống Tích Lan, để rồi trong những thế kỷ kế tiếp, chính đảo quốc này lại trở thành một trong những trung tâm quan trọng nhất gìn giữ và truyền bá Phật giáo Theravāda cho nhiều quốc gia khác.

IV/. SAṄGHAMITTĀ, NI ĐOÀN VÀ CÂY SRI MAHA BODHI

Sự nghiệp hoằng pháp của Đại đức Mahinda tại Tích Lan không chỉ dẫn đến việc thiết lập Tỳ-kheo Tăng (Bhikkhu Saṅgha), mà còn mở đường cho sự hình thành Tỳ-kheo-ni Tăng (Bhikkhunī Saṅgha). Hai sự kiện gắn liền với tiến trình này, sự xuất hiện của Tỳ-kheo-ni Saṅghamittā và việc cung nghinh một nhánh cây Bồ-đề từ Ấn Độ sang Anurādhapura — đã để lại ảnh hưởng sâu đậm trong lịch sử tôn giáo và văn hóa Sri Lanka.

1/. Tỳ-kheo-ni Saṅghamittā và sự thành lập Ni đoàn

Theo truyền thống sử học Phật giáo Tích Lan, sau khi nghe Đại đức Mahinda thuyết pháp, Hoàng hậu Anulā, phu nhân của hoàng đệ Mahānāga, cùng khoảng năm trăm phụ nữ trong hoàng tộc phát khởi tín tâm mạnh mẽ và mong muốn được xuất gia. Đại đức Mahinda cho biết Ngài không thể trực tiếp truyền giới Tỳ-kheo-ni cho họ theo đúng quy định của Luật tạng, nên đề nghị vua Devānampiya Tissa gửi sứ giả sang triều đình Hoàng đế Aśoka, thỉnh Tỳ-kheo-ni Saṅghamittā cùng Ni đoàn sang Laṅkā để thiết lập việc truyền giới cho nữ giới.[10]

Saṅghamittā, theo Mahāvaṃsa, là con gái của Hoàng đế Aśoka và là em gái của Đại đức Mahinda. Bà đã xuất gia và trở thành một vị Tỳ-kheo-ni trưởng lão. Nhận lời thỉnh cầu từ Tích Lan, Saṅghamittā cùng một đoàn Tỳ-kheo-ni vượt biển đến Laṅkā. Sau khi Ni đoàn đến nơi, Anulā cùng những phụ nữ đã chuẩn bị đời sống phạm hạnh được truyền giới, từ đó Bhikkhunī Saṅgha chính thức được thiết lập tại Tích Lan. Perera xem sự kiện này là bước hoàn tất quan trọng trong việc xây dựng cơ cấu Tăng đoàn Phật giáo trên đảo: từ đây cả Bhikkhu Saṅgha và Bhikkhunī Saṅgha đều hiện diện và phát triển tại Laṅkā.[11]

Sự kiện này còn có ý nghĩa vượt ra ngoài biên giới Sri Lanka. Trong những thế kỷ sau, truyền thống Tỳ-kheo-ni từ Tích Lan đã góp phần truyền giới cho phụ nữ tại các quốc gia khác, đặc biệt có ảnh hưởng quan trọng đối với lịch sử Ni đoàn Phật giáo tại Trung Hoa. Vì thế, Saṅghamittā không chỉ được tưởng nhớ như người đặt nền móng cho Ni đoàn Sri Lanka mà còn là một trong những nhân vật nữ quan trọng trong lịch sử truyền bá Phật giáo châu Á.

2/. Saṅghamittā và cây Sri Maha Bodhi

Cùng với việc đưa Ni đoàn đến Tích Lan, Saṅghamittā còn gắn với một sự kiện có ý nghĩa biểu tượng đặc biệt: cung nghinh một nhánh cây Đại Bồ-đề từ Bodhgayā sang Laṅkā. Theo truyền thống, đây là nhánh phía nam của cây Bồ-đề tại Bodhgayā, nơi Đức Phật Siddhattha Gotama thành tựu Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác.

Nhánh Bồ-đề được đón tiếp trọng thể khi đến Tích Lan và sau đó được trồng tại Mahāmeghavana ở Anurādhapura, trong khu vực gắn với Mahāvihāra. Cây ấy về sau được gọi là Jaya Sri Maha Bodhi và trở thành một trong những thánh tích được tôn kính bậc nhất của Phật giáo Sri Lanka. Trải qua hơn hai thiên niên kỷ, việc lễ bái và chăm sóc cây Bồ-đề vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong đời sống tín ngưỡng của Phật tử Tích Lan.[12]

Xét từ góc độ lịch sử tôn giáo, việc đưa nhánh Bồ-đề từ Bodhgayā đến Anurādhapura mang ý nghĩa sâu xa hơn việc di thực một cây thiêng. Cây Bồ-đề tạo nên một mối liên hệ biểu tượng trực tiếp giữa Bodhgayā, thánh địa Thành đạo của Đức Phật, với trung tâm Phật giáo mới tại Laṅkā. Nhờ đó, Anurādhapura không chỉ trở thành kinh đô chính trị mà còn dần hình thành như một không gian thiêng của Phật giáo.

Đồng thời, nghi lễ cung nghinh và bảo hộ cây Bồ-đề cũng góp phần tạo nên mối quan hệ mật thiết giữa Tam Bảo, Tăng đoàn và vương quyền. Nhà vua không phải là người đứng đầu Tăng đoàn, nhưng với tư cách người hộ trì Buddha Sāsana, có trách nhiệm bảo vệ thánh tích, cúng dường Tăng đoàn và tạo điều kiện cho Chánh pháp phát triển. Từ đó hình thành một mô hình quan hệ giữa Phật giáo và vương quyền có ảnh hưởng lâu dài trong lịch sử Sri Lanka và về sau trong nhiều quốc gia Theravāda Đông Nam Á.

Có thể nói, nếu Đại đức Mahinda tượng trưng cho sự truyền trao Giáo pháp từ Ấn Độ sang Tích Lan, thì Tỳ-kheo-ni Saṅghamittā vừa tượng trưng cho sự hoàn thiện của Tăng đoàn, vừa mang đến một biểu tượng sống động của sự giác ngộ qua Sri Maha Bodhi. Ba yếu tố ấy: Pháp, Tăng và Bồ-đề thánh tích,  đã góp phần đặt nền móng cho nền văn minh Phật giáo Anurādhapura và để lại dấu ấn sâu đậm trong đời sống tâm linh của người Sri Lanka cho đến ngày nay.

V/. THỜI ĐẠI ANURĀDHAPURA: TỪ PHẬT GIÁO QUỐC GIA ĐẾN TRUNG TÂM PHẬT HỌC QUỐC TẾ

Kéo dài hơn một thiên niên kỷ, thời đại Anurādhapura là một trong những giai đoạn quan trọng nhất của lịch sử Phật giáo Tích Lan. Từ nền móng do Đại đức Mahinda và vua Devānampiya Tissa thiết lập vào thế kỷ III trước Tây lịch, Anurādhapura dần trở thành một kinh đô Phật giáo với hệ thống tự viện, bảo tháp, trung tâm giáo dục và truyền thống học thuật có ảnh hưởng vượt ra ngoài đảo quốc. Đây cũng là thời kỳ hình thành những đặc điểm căn bản của Phật giáo Sri Lanka: sự bảo trợ của vương quyền, vai trò trung tâm của Tăng đoàn, việc tôn kính xá-lợi và thánh tích, sự phát triển của văn học Pāli, đồng thời là sự hiện diện và tương tác giữa nhiều khuynh hướng Phật học khác nhau.

1/. Vua Duṭṭhagāmaṇī và sự phát triển kiến trúc Phật giáo

Trong ký ức lịch sử của người Sinhala, vua Duṭṭhagāmaṇī (Duṭugämuṇu) là một trong những vị quân vương nổi bật nhất của thời Anurādhapura. Sau một thời kỳ bất ổn và sự cai trị của vua Tamil Eḷāra, Duṭṭhagāmaṇī giành lại Anurādhapura và thống nhất phần lớn đảo quốc dưới quyền cai trị của mình. Tuy nhiên, ảnh hưởng lâu dài của ông đối với lịch sử Phật giáo không chỉ nằm ở chiến thắng quân sự mà đặc biệt ở việc bảo trợ Tăng đoàn và kiến tạo những công trình Phật giáo quy mô lớn. Perera nhận định rằng việc phát triển Phật giáo là một trong những mối quan tâm chính của nhà vua.[13]

Công trình nổi tiếng nhất gắn với Duṭṭhagāmaṇī là Ruvanvelisāya (Ruwanwelisaya), còn được gọi là Mahāthūpa, một đại bảo tháp trở thành biểu tượng của Anurādhapura và là một trong những thánh tích quan trọng nhất của Phật giáo Sri Lanka. Bên cạnh đó, nhà vua cho xây Lohapāsāda – “Cung điện Đồng”, một kiến trúc nhiều tầng dành cho Tăng chúng, và Mirisavetiya, một bảo tháp quan trọng khác. Những công trình này không đơn thuần thể hiện nghệ thuật kiến trúc mà còn phản ánh sự kết hợp chặt chẽ giữa vương quyền, công đức Phật giáo và sự bảo trợ Buddha Sāsana.

Dưới các triều đại kế tiếp, Anurādhapura tiếp tục phát triển thành một quần thể tôn giáo rộng lớn với bảo tháp, tự viện, hồ chứa nước, thư viện và các cơ sở phục vụ Tăng chúng. Nhờ vậy, kinh đô không chỉ là trung tâm chính trị của Sri Lanka mà còn dần trở thành một “thánh đô Phật giáo”, thu hút Tăng sĩ và khách hành hương từ nhiều vùng của Nam Á.

2/. Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana

Một đặc điểm rất đáng chú ý của Phật giáo thời Anurādhapura là sự tồn tại của ba đại trung tâm tự viện: Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana. Lịch sử của ba trung tâm này cho thấy đời sống Phật học Tích Lan cổ đại đa dạng và phức tạp hơn hình ảnh về một Sri Lanka chỉ có một truyền thống Theravāda hoàn toàn đồng nhất.

Mahāvihāra, được hình thành từ khu vườn Mahāmeghavana do vua Devānampiya Tissa cúng dường, là trung tâm cổ nhất và về lâu dài trở thành thành trì quan trọng của truyền thống Theravāda bằng Pāli. Tại đây, việc nghiên cứu Kinh, Luật, Luận và các truyền thống chú giải được duy trì qua nhiều thế hệ. Chính dòng truyền thừa học thuật Mahāvihāra về sau có ảnh hưởng quyết định đối với hình thức Theravāda được truyền đến nhiều quốc gia Đông Nam Á.

Abhayagiri-vihāra xuất hiện dưới triều Vaṭṭagāmaṇī Abhaya vào khoảng thế kỷ I trước Tây lịch. Theo Perera, sự tách biệt ban đầu giữa các Tăng sĩ Mahāvihāra và Abhayagiri chủ yếu liên hệ đến những bất đồng trong nội bộ Tăng đoàn; về sau Abhayagiri tiếp nhận thêm những dòng tư tưởng và văn bản từ Ấn Độ.[14]

Điều đáng chú ý là Abhayagiri trở thành một trung tâm có tính quốc tế, nơi các truyền thống Phật giáo khác nhau có điều kiện gặp gỡ và phát triển.

Trung tâm lớn thứ ba là Jetavana-vihāra, hình thành dưới triều vua Mahāsena. Cùng với Mahāvihāra và Abhayagiri, Jetavana góp phần tạo nên một đời sống tự viện quy mô lớn tại Anurādhapura. Sự cạnh tranh giữa các đại tự viện đôi khi dẫn đến xung đột và nhận được sự bảo trợ khác nhau từ các vị vua, nhưng đồng thời cũng phản ánh tính năng động của đời sống tư tưởng Phật giáo Sri Lanka trong nhiều thế kỷ.

3/. Theravāda, Mahāyāna và Vajrayāna tại Tích Lan cổ đại

Các bộ sử được biên soạn từ lập trường Mahāvihāra thường gọi một số giáo thuyết được Abhayagiri hoặc Jetavana tiếp nhận là Vaitulyavāda và xem chúng là những quan điểm không chính thống. Tuy nhiên, khi khảo sát dưới góc độ lịch sử Phật giáo hiện đại, cần thận trọng với cách phân loại mang tính luận chiến ấy. Chính Perera nhận xét rằng những thuật ngữ Vaitulya, Vaipulya và Vaidalya trong nguồn Sri Lanka thường được dùng để chỉ những kinh điển hoặc khuynh hướng liên hệ với Mahāyāna, chứ không nhất thiết chỉ một bộ phái duy nhất.

Tài liệu còn ghi nhận rằng dưới thời vua Sena I vào thế kỷ IX, một vị Tăng thuộc Vajraparvata Nikāya từ Ấn Độ đến Sri Lanka; cùng thời kỳ ấy xuất hiện các văn bản như Ratnakūṭa-sūtra và những yếu tố được liên hệ với Vajrayāna. Những khuynh hướng này từng tồn tại song song với truyền thống Theravāda trong một số giai đoạn.[15]

Những dữ kiện ấy giúp điều chỉnh một nhận thức thường gặp rằng Sri Lanka từ đầu đến cuối chỉ tồn tại một hình thức Theravāda thuần nhất. Trái lại, đặc biệt tại Abhayagiri, đảo quốc từng tham gia vào mạng lưới giao lưu Phật giáo rộng lớn của Ấn Độ Dương, tiếp xúc với nhiều dòng tư tưởng đến từ Ấn Độ và các khu vực khác của châu Á. Tuy nhiên, sau nhiều thế kỷ biến động và cải tổ Tăng đoàn, chính truyền thống Mahāvihāra Theravāda trở thành dòng truyền thừa chiếm ưu thế và có ảnh hưởng quyết định đến diện mạo Phật giáo Sri Lanka về sau.

Do đó, thời đại Anurādhapura cần được nhìn nhận không chỉ như thời kỳ Phật giáo trở thành nền tảng tinh thần của quốc gia Sinhala, mà còn là thời kỳ Sri Lanka phát triển thành một trung tâm Phật học quốc tế. Những đại bảo tháp, tự viện và thánh tích biểu hiện sức sống tôn giáo ở bình diện kiến trúc; còn Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana cho thấy chiều sâu của một nền văn hóa Phật học vừa bảo tồn truyền thống vừa giao lưu với những trào lưu tư tưởng rộng lớn của Phật giáo châu Á. Chính trong môi trường ấy, những thành tựu có ý nghĩa lâu dài đối với lịch sử Theravāda — đặc biệt là việc ghi chép Tam Tạng Pāli thành văn và sự phát triển của truyền thống chú giải — sẽ lần lượt xuất hiện.

VI/. BIẾN CỐ VAṬṬAGĀMAṆĪ ABHAYA VÀ VIỆC GHI TAM TẠNG THÀNH VĂN

Một trong những biến cố có ý nghĩa đặc biệt nhất trong lịch sử Phật giáo Tích Lan xảy ra dưới triều vua Vaṭṭagāmaṇī Abhaya, còn được gọi là Valagambāhu, vào khoảng thế kỷ I trước Tây lịch. Đây là thời kỳ Sri Lanka phải đối diện đồng thời với chiến tranh, ngoại xâm, bất ổn chính trị và một nạn đói nghiêm trọng. Những biến động ấy không chỉ làm suy yếu quốc gia mà còn đặt Tăng đoàn trước nguy cơ mất mát một phần di sản kinh điển vốn được bảo tồn chủ yếu bằng phương pháp khẩu truyền.

1/. Chiến tranh, nạn đói và nguy cơ gián đoạn truyền thừa kinh điển

Theo truyền thống biên niên sử Sri Lanka, chỉ ít tháng sau khi Vaṭṭagāmaṇī Abhaya lên ngôi, đất nước xảy ra nội loạn, đồng thời một lực lượng Tamil từ Nam Ấn tiến vào đảo quốc. Nhà vua bị đánh bại và phải rời kinh đô, sống lưu vong trong khoảng mười bốn năm trước khi có thể giành lại Anurādhapura. Cùng thời gian ấy, Sri Lanka phải trải qua một nạn đói rất khốc liệt, thường được truyền thống gọi là Brāhmaṇatissa-bhaya. Tài liệu của Perera mô tả nhiều tự viện bị bỏ hoang, đời sống Tăng chúng gặp hoàn cảnh vô cùng khó khăn; nhiều Tỳ-kheo qua đời hoặc phải rời Sri Lanka sang Ấn Độ để lánh nạn.[16]

Biến cố này đặc biệt nguy hiểm đối với việc bảo tồn Phật pháp vì trong những thế kỷ đầu, kinh điển chưa được gìn giữ chủ yếu bằng sách viết như ngày nay. Các bộ phận khác nhau của Tipiṭaka – Tam Tạng được những nhóm Tăng sĩ chuyên môn học thuộc, tụng đọc và truyền lại từ thầy sang trò. Phương pháp khẩu truyền này đòi hỏi một cộng đồng Tăng sĩ có trí nhớ, sự tu học và truyền thừa liên tục. Khi chiến tranh và nạn đói khiến nhiều vị tinh thông kinh điển qua đời, người đương thời nhận thấy rằng nếu một tai họa tương tự lại xảy ra, Chánh pháp được bảo tồn bằng ký ức có thể đứng trước nguy cơ thất truyền.

Chính kinh nghiệm lịch sử đau thương ấy được truyền thống Sri Lanka xem là nguyên nhân quan trọng dẫn đến một quyết định có ảnh hưởng sâu rộng đối với toàn bộ lịch sử Theravāda: đưa kinh điển từ hình thức khẩu truyền sang văn bản.

2/. Ghi Tam Tạng Pāli thành văn

Sau khi Vaṭṭagāmaṇī Abhaya giành lại vương quyền và tình hình đất nước dần ổn định, theo truyền thống sử học Sri Lanka, các vị trưởng lão đã hội họp và quyết định ghi lại giáo pháp thành văn nhằm bảo đảm sự lưu truyền cho các thế hệ tương lai.

Nội dung được ghi chép gồm toàn bộ Tipiṭaka – Tam Tạng Pāli:

Vinaya Piṭaka – Luật tạng, ghi lại giới luật và những quy định về đời sống Tăng đoàn;

Sutta Piṭaka – Kinh tạng, bảo tồn các bài kinh và giáo pháp được truyền thống xem là lời dạy của Đức Phật và các đại đệ tử;

và Abhidhamma Piṭaka – Luận tạng, trình bày giáo pháp theo phương pháp phân tích và hệ thống hóa.

Đặc biệt, công việc này không chỉ liên quan đến Tam Tạng Pāli. Theo nguồn sử liệu Sri Lanka mà Perera dẫn lại, các Aṭṭhakathā – chú giải được lưu truyền bằng tiếng Sinhala cổ cũng được ghi chép nhằm bảo tồn truyền thống giải thích kinh điển.[17]

Những nguồn chú giải Sinhala này nhiều thế kỷ sau trở thành một phần tư liệu quan trọng để Buddhaghosa và các luận sư khác biên soạn hệ thống chú giải bằng tiếng Pāli.

3/. Aluvihāra và ký ức về cuộc “kết tập bằng văn tự”

Truyền thống về sau đặc biệt liên hệ sự kiện ghi chép Tam Tạng với Aluvihāra, còn gọi là Alulena, một ngôi chùa hang gần Matale ở miền Trung Sri Lanka. Theo Nikāya Saṅgraha, sau khi giáo pháp được tụng đọc và thẩm định, một nhóm các vị thông hiểu kinh điển cùng những người phụ trách ghi chép đã đến Aluvihāra và thực hiện công việc ghi Tam Tạng cùng các chú giải trên lá bối (ola/palm leaves).[18]

Tuy nhiên, từ góc độ nghiên cứu lịch sử hiện đại, cần phân biệt giữa sự kiện cốt lõi được truyền thống ghi nhận và những chi tiết được các nguồn biên niên sử về sau bổ sung. Vì vậy, thay vì khẳng định rằng mọi chi tiết về địa điểm, số người tham dự hay phương thức thực hiện đều đã được khảo cổ học xác nhận, có thể diễn đạt thận trọng hơn rằng: theo truyền thống biên niên sử Sri Lanka, Tam Tạng Pāli được ghi thành văn vào khoảng thế kỷ I trước Tây lịch, dưới hoặc gần thời vua Vaṭṭagāmaṇī Abhaya; truyền thống về sau đặc biệt gắn công trình này với Aluvihāra gần Matale.

Dù cần thận trọng về một số chi tiết lịch sử, ý nghĩa của truyền thống này đối với Phật giáo Theravāda vẫn hết sức lớn lao. Việc chuyển từ khẩu truyền sang văn tự tạo thêm một phương tiện bảo tồn kinh điển bên cạnh truyền thống tụng đọc vốn đã có từ nhiều thế kỷ. Từ đó, Sri Lanka trở thành một trong những trung tâm quan trọng nhất bảo tồn di sản kinh điển Pāli, một di sản về sau được truyền sang Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Lào và được nghiên cứu trên toàn thế giới.

Nếu sự kiện Đại đức Mahinda đến Mihintale đánh dấu việc Chánh pháp được truyền vào Tích Lan, thì truyền thống ghi Tam Tạng thành văn dưới thời Vaṭṭagāmaṇī Abhaya có thể được xem như một bước ngoặt trong việc Tích Lan trở thành nơi bảo tồn và trao truyền Chánh pháp. Chính từ nền tảng kinh điển và chú giải ấy, nhiều thế kỷ sau, Buddhaghosa cùng các luận sư sẽ xây dựng nên một kho tàng văn học Pāli có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ truyền thống Theravāda.

VII/. BUDDHAGHOSA VÀ THỜI ĐẠI VĂN HỌC PĀLI

Thế kỷ V trở đi

Nếu việc ghi Tam Tạng Pāli thành văn dưới thời Vaṭṭagāmaṇī Abhaya là một bước ngoặt trong công cuộc bảo tồn kinh điển, thì sự xuất hiện của Ngài Buddhaghosa (Phật Âm) vào khoảng thế kỷ V đánh dấu một bước ngoặt khác: hệ thống hóa và quốc tế hóa truyền thống chú giải Theravāda bằng tiếng Pāli. Từ đây, Sri Lanka không chỉ là nơi lưu giữ kinh điển mà còn trở thành một trong những trung tâm quan trọng nhất giải thích, hệ thống hóa và truyền bá tư tưởng Theravāda.

1/. Buddhaghosa và Mahāvihāra

Theo truyền thống, Buddhaghosa là một học giả Phật giáo người Ấn Độ, thông hiểu Tam Tạng và có kiến thức sâu rộng về giáo lý. Ngài đến Anurādhapura và cư trú tại Mahāvihāra, nơi đang bảo tồn một kho tàng chú giải cổ được truyền lại từ nhiều thế hệ. Các chú giải này được cho là bắt nguồn từ truyền thống giải thích giáo pháp do Đại đức Mahinda và các thế hệ trưởng lão kế tiếp truyền lại, nhưng qua thời gian phần lớn đã được lưu giữ bằng ngôn ngữ Sinhala cổ.

Tại Mahāvihāra, Buddhaghosa được tiếp cận với một kho tư liệu chú giải phong phú. Trong số những nguồn quan trọng mà truyền thống ghi nhận có Mahā-Aṭṭhakathā, cũng được gọi là Mūla-Aṭṭhakathā, tức bộ “Đại chú giải” hay “Căn bản chú giải”; Mahāpaccarī Aṭṭhakathā; và Kurundī Aṭṭhakathā, cùng nhiều nguồn chú giải và truyền thống giải thích khác được bảo tồn tại Sri Lanka.[19] Chính kho tàng này đã cung cấp nền tảng tư liệu cho công trình trước tác đồ sộ của Ngài.

2/. Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo

Tác phẩm nổi tiếng nhất của Buddhaghosa là Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo. Theo truyền thống, các vị trưởng lão Mahāvihāra muốn khảo nghiệm học lực của Ngài trước khi giao cho Ngài kho chú giải Sinhala, nên yêu cầu Ngài trình bày giáo pháp dựa trên một số câu kệ. Kết quả là Visuddhimagga được biên soạn như một công trình tổng hợp có hệ thống về con đường tu tập của Phật giáo Theravāda.[20]

Toàn bộ tác phẩm được tổ chức trên ba nền tảng căn bản của con đường tu học là Sīla – Giới, Samādhi – Định và Paññā – Tuệ. Trong đó, Buddhaghosa trình bày chi tiết về giới luật, các đề mục thiền định, các tầng thiền, những phương pháp tu tập tâm, sự phân tích danh-sắc, duyên khởi và tiến trình phát triển tuệ giác hướng đến giải thoát. Vì vậy, Visuddhimagga không chỉ là một bộ luận giải mà dần trở thành một trong những tác phẩm có ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với giáo lý, thiền học và phương pháp tu tập của truyền thống Theravāda.

Sau Visuddhimagga, Buddhaghosa tiếp tục sử dụng các nguồn chú giải cổ của Mahāvihāra để biên soạn hoặc chuyển tải sang Pāli một khối lượng lớn truyền thống chú giải về Tam Tạng. Ý nghĩa lịch sử của công trình này đặc biệt quan trọng: trong khi nhiều bản chú giải Sinhala cổ về sau thất truyền, phần nội dung được Buddhaghosa tiếp nhận, hệ thống hóa và chuyển sang Pāli lại có khả năng vượt khỏi biên giới Sri Lanka. Khi Pāli trở thành ngôn ngữ học thuật chung của các quốc gia Theravāda, những tác phẩm này có thể được lưu truyền tại Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Lào và nhiều trung tâm Phật học khác.

3/. Từ Buddhaghosa đến truyền thống chú giải Pāli

Buddhaghosa không phải là luận sư Pāli duy nhất của thời đại này. Cùng với và sau Ngài còn xuất hiện những học giả quan trọng như Buddhadatta, Upasena, Mahānāma và Dhammapāla. [21]

 Các vị tiếp tục biên soạn chú giải, phụ chú giải và những tác phẩm hệ thống hóa giáo lý, góp phần hình thành một nền văn học Pāli xuyên quốc gia mà Sri Lanka giữ vai trò trung tâm trong nhiều thế kỷ.

Đặc biệt, sự phát triển của văn học Pāli cho thấy một chuyển biến quan trọng trong lịch sử Phật giáo Tích Lan. Những truyền thống giải thích từng được bảo tồn bằng Sinhala cổ nay được chuyển sang một ngôn ngữ có thể lưu hành rộng rãi trong thế giới Theravāda. Nhờ đó, Sri Lanka không chỉ bảo tồn di sản nhận được từ Ấn Độ mà còn biên tập, hệ thống hóa và trao truyền di sản ấy trở lại cho thế giới Phật giáo.

Có thể tóm lược ý nghĩa của hai bước ngoặt lớn trong lịch sử này như sau: nếu việc ghi chép Tam Tạng thành văn giúp Sri Lanka bảo tồn văn bản của Chánh pháp, thì công trình của Buddhaghosa và các luận sư kế tiếp đã góp phần bảo tồn truyền thống giải thích văn bản ấy. Kinh điển và chú giải, vì thế, trở thành hai dòng di sản song hành, góp phần định hình diện mạo học thuật của Theravāda từ Sri Lanka đến toàn vùng Nam và Đông Nam Á.

VIII/ CHOLA, POLONNARUWA VÀ NHỮNG CUỘC PHỤC HƯNG TĂNG ĐOÀN

Thế kỷ XI–XIII

Từ cuối thiên niên kỷ thứ nhất sang đầu thiên niên kỷ thứ hai, Phật giáo Tích Lan bước vào một thời kỳ đầy biến động. Sau nhiều thế kỷ là trung tâm chính trị và Phật giáo lớn của đảo quốc, Anurādhapura dần suy yếu trước những cuộc tranh chấp nội bộ và các đợt xâm lược từ Nam Ấn. Đặc biệt, sự bành trướng của đế quốc Chola trong thế kỷ X–XI đã gây tổn thất nghiêm trọng cho cả cơ cấu nhà nước lẫn đời sống Tăng đoàn. Tuy nhiên, chính từ khủng hoảng này đã xuất hiện những cuộc phục hưng quan trọng dưới các vua Vijayabāhu I và Parākramabāhu I, mở ra thời kỳ Polonnaruwa trong lịch sử Sri Lanka.

1/. Sự suy tàn của Anurādhapura

Các cuộc xâm lược và chiếm đóng của Chola đã làm thay đổi sâu sắc đời sống chính trị của Sri Lanka. Anurādhapura, sau nhiều thế kỷ giữ vai trò kinh đô, bị tàn phá và cuối cùng mất vị thế trung tâm. Quyền lực chính trị chuyển dần về Polonnaruwa, một địa điểm thuận lợi hơn cho việc kiểm soát vùng đồng bằng phía đông và phòng thủ trước những cuộc tấn công từ Nam Ấn.

Đối với Phật giáo, hậu quả của chiến tranh đặc biệt nghiêm trọng. Nhiều tự viện và cơ sở Phật giáo bị hư hại hoặc mất nguồn bảo trợ; ruộng đất và tài sản vốn dùng để duy trì Tăng đoàn bị xáo trộn; số lượng Tỳ-kheo được truyền giới đầy đủ suy giảm. Theo Perera, khi nền độc lập được khôi phục vào thế kỷ XI, tình trạng Tăng đoàn đã suy yếu đến mức việc duy trì Upasampadā – Cụ túc giới trở thành một vấn đề cấp thiết.[22]

2/. Vijayabāhu I và sự phục hồi giới pháp từ Miến Điện

Nhân vật có công lớn trong việc chấm dứt sự thống trị của Chola là Vijayabāhu I. Sau một cuộc đấu tranh lâu dài, đến khoảng năm 1070, ông giành lại quyền kiểm soát đất nước, đánh bại lực lượng Chola và thiết lập Polonnaruwa làm kinh đô. Sau khi khôi phục chủ quyền chính trị, nhà vua bắt đầu phục hồi những cơ sở Phật giáo bị tàn phá và đặc biệt quan tâm đến việc chấn chỉnh Tăng đoàn.

Một chi tiết rất quan trọng được truyền thống sử học Sri Lanka ghi lại là vào thời điểm ấy, Tăng đoàn trên đảo không còn đủ số Tỳ-kheo có Cụ túc giới hợp pháp cần thiết để tiến hành nghi thức Upasampadā. Vì vậy, Vijayabāhu phải tìm sự hỗ trợ từ bên ngoài. Nhà vua gửi sứ giả đến Miến Điện (Burma), cầu thỉnh vua Anawrahta (Anuruddha) giúp đỡ. Theo Perera, vua Miến Điện đã cử một đoàn các vị Tỳ-kheo tinh thông Tam Tạng sang Sri Lanka; nhờ đó việc truyền Cụ túc giới được phục hồi và Tăng đoàn được tái lập trên nền tảng giới luật.[23]

Sự kiện này đặc biệt có ý nghĩa khi đặt trong toàn cảnh lịch sử Theravāda. Trong những giai đoạn trước, Sri Lanka từng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền giới pháp và kinh điển đến những vùng khác của Nam và Đông Nam Á; nhưng đến thế kỷ XI, chính Sri Lanka lại phải nhờ Tăng đoàn Miến Điện giúp phục hồi truyền thừa. Điều đó cho thấy lịch sử Theravāda không phải là lịch sử của một trung tâm duy nhất truyền giáo pháp theo một chiều, mà là lịch sử của một mạng lưới Tăng đoàn liên quốc gia, trong đó các cộng đồng nhiều lần hỗ trợ nhau khi một nơi gặp khủng hoảng.

3/. Parākramabāhu I và cuộc cải tổ Tăng đoàn

Công cuộc phục hưng đạt đến một giai đoạn mới dưới triều Parākramabāhu I (1153–1186), một trong những vị vua nổi bật nhất của thời Polonnaruwa. Bên cạnh việc thống nhất đất nước, phát triển thủy lợi và xây dựng kinh đô, nhà vua dành nhiều nguồn lực cho việc trùng tu các thánh tích và tự viện Phật giáo, trong đó có những cơ sở quan trọng tại Anurādhapura và Mihintale.

Tuy nhiên, dấu ấn quan trọng nhất của Parākramabāhu đối với lịch sử Phật giáo là cuộc thanh lọc, cải tổ và thống nhất Tăng đoàn. Trải qua nhiều thế kỷ, Tăng đoàn Sri Lanka tồn tại trong những truyền thống tự viện khác nhau, nổi bật là Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana. Chiến tranh và những biến động chính trị càng khiến kỷ cương tu viện suy giảm. Dưới sự bảo trợ của Parākramabāhu, một cuộc cải tổ lớn được tiến hành nhằm loại khỏi Tăng đoàn những người bị xem là không giữ đúng giới luật, củng cố kỷ cương và đưa cộng đồng xuất gia về một hệ thống thống nhất. Cuộc cải tổ này cuối cùng làm cho truyền thống Mahāvihāra trở thành dòng truyền thừa chiếm ưu thế trong Phật giáo Sri Lanka.[24]

Từ góc độ lịch sử, cần nhìn quá trình này với cả hai mặt: nó giúp khôi phục giới luật, tổ chức và sức mạnh của Tăng đoàn, nhưng đồng thời cũng làm giảm tính đa dạng tự viện vốn từng đặc trưng cho thời Anurādhapura. Sau cuộc cải tổ, diện mạo Theravāda Sri Lanka ngày càng được định hình theo truyền thống Mahāvihāra và chính hình thức này về sau có ảnh hưởng sâu rộng đến Theravāda tại Đông Nam Á.

Giai đoạn từ Vijayabāhu I đến Parākramabāhu I vì vậy làm nổi bật một quy luật quan trọng xuyên suốt lịch sử Phật giáo Nam truyền: sự bảo tồn giới pháp là một công trình liên quốc gia. Sri Lanka từng trao truyền giới pháp, kinh điển và truyền thống học thuật ra bên ngoài; nhưng khi chính đảo quốc gặp khủng hoảng, Miến Điện lại góp phần phục hồi Tăng đoàn Sri Lanka. Những thế kỷ sau, mối quan hệ hỗ tương này còn tiếp tục với Miến Điện và Xiêm La. Có thể nói, sự trường tồn của Theravāda không phải là thành quả riêng của một quốc gia, mà là kết quả của một mạng lưới tương trợ và trao truyền Chánh pháp giữa các cộng đồng Tăng-già qua nhiều thế kỷ.

IX/. KANDY VÀ BA NIKĀYA LỚN CỦA PHẬT GIÁO TÍCH LAN

Thế kỷ XVIII–XIX

Sau thời kỳ huy hoàng của Anurādhapura và Polonnaruwa, Phật giáo Tích Lan trải qua nhiều thế kỷ biến động do chiến tranh, thay đổi vương triều và đặc biệt là sự hiện diện của các thế lực thực dân châu Âu. Đến thời Vương quốc Kandy, một vấn đề nghiêm trọng lại xuất hiện: truyền thống Upasampadā – Cụ túc giới của Tỳ-kheo bị gián đoạn. Trong hoàn cảnh ấy, Sri Lanka một lần nữa phải tìm đến các quốc gia Phật giáo Theravāda ở Đông Nam Á để phục hồi giới pháp. Từ tiến trình này, cùng với những biến đổi xã hội nội tại của đảo quốc, dần hình thành ba Nikāya lớn: Siam Nikāya, Amarapura Nikāya và Rāmañña Nikāya.

1/. Siam Nikāya và sự phục hồi Upasampadā từ Xiêm

Đầu thế kỷ XVIII, mặc dù đời sống Phật giáo vẫn tiếp tục tại Kandy, Sri Lanka không còn một Tăng đoàn có đầy đủ sự truyền thừa Upasampadā để duy trì việc truyền Cụ túc giới một cách liên tục. Trong hoàn cảnh ấy nổi lên vai trò đặc biệt của Saṅgharāja Weliwita Sri Saraṇaṅkara (1698–1778), một trong những nhân vật quan trọng nhất của cuộc phục hưng Phật giáo Tích Lan thế kỷ XVIII.

Với sự bảo trợ của vua Kīrti Śrī Rājasiṃha, triều đình Kandy gửi sứ đoàn đến Xiêm (Siam, nay là Thái Lan) để thỉnh chư Tăng sang phục hồi giới pháp. Năm 1753, một đoàn Tỳ-kheo Xiêm do Upāli Thera dẫn đầu đến Kandy và tiến hành lễ Upasampadā cho các tu sĩ Sri Lanka đủ điều kiện.[25]

 Từ dòng truyền giới này hình thành Siam Nikāya (Siyam Nikāya), đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Tăng đoàn Tích Lan.

Sự kiện ấy một lần nữa chứng minh tính chất liên quốc gia của Theravāda. Nhiều thế kỷ trước, Sri Lanka từng góp phần truyền bá giới pháp và truyền thống Mahāvihāra sang Đông Nam Á; đến thế kỷ XVIII, chính Sri Lanka lại tiếp nhận dòng truyền giới từ Xiêm để phục hồi Tăng đoàn của mình.

2/. Amarapura Nikāya và vấn đề giai tầng xã hội

Tuy nhiên, việc phục hồi Upasampadā không giải quyết được mọi vấn đề trong Tăng đoàn. Một yếu tố xã hội đặc biệt quan trọng là caste – giai tầng xã hội. Trong quá trình phát triển của Siam Nikāya, việc thọ Cụ túc giới dần bị giới hạn chủ yếu cho những người thuộc Govigama, một giai tầng có vị trí cao trong xã hội Sinhala. Điều này khiến những người xuất thân từ các cộng đồng khác gặp trở ngại khi muốn thọ giới Tỳ-kheo đầy đủ.

Chính bối cảnh đó trở thành một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự hình thành Amarapura Nikāya vào đầu thế kỷ XIX. Thay vì chấp nhận giới hạn xã hội đang tồn tại, một số tu sĩ Sinhala thuộc những cộng đồng không phải Govigama đã tìm đường sang Miến Điện để cầu thọ Upasampadā. Nổi bật trong tiến trình này là Ambagahapitiye Ñāṇavimala Tissa, người cùng các đồng đạo đến Amarapura, khi ấy là kinh đô của Miến Điện, tiếp nhận giới pháp rồi trở về Sri Lanka. Từ đó hình thành truyền thống được gọi là Amarapura Nikāya.[26]

Sự ra đời của Amarapura Nikāya vì vậy không chỉ là một sự phân chia thuần túy về giáo lý hay nghi lễ. Nó phản ánh những căng thẳng xã hội và vấn đề giai tầng trong Phật giáo Sri Lanka thời cận đại. Việc mở rộng cơ hội thọ Upasampadā cho những người thuộc nhiều thành phần xã hội khác nhau đã góp phần làm cho đời sống xuất gia trở nên rộng mở hơn, đồng thời cho thấy Tăng đoàn không tồn tại biệt lập với cấu trúc xã hội đương thời.

3/. Rāmañña Nikāya và một dòng truyền giới khác từ Miến Điện

Đến thế kỷ XIX, một dòng truyền thừa mới tiếp tục hình thành: Rāmañña Nikāya. Dòng này cũng có nguồn gốc truyền giới từ Miến Điện, nhưng xuất hiện trong bối cảnh một số Tăng sĩ Sri Lanka mong muốn phục hồi đời sống xuất gia theo hướng nghiêm trì Vinaya – Luật tạng hơn và giảm bớt những tập tục mà họ cho rằng đã đi xa khỏi đời sống nguyên thủy của Saṅgha.

Nhân vật quan trọng trong sự hình thành truyền thống này là Ambagahawatte Saraṇaṅkara, người sang Miến Điện thọ giới vào thế kỷ XIX và sau đó trở về Sri Lanka. Tên gọi Rāmañña liên hệ với Rāmaññadesa, tên cổ chỉ vùng Hạ Miến gắn với truyền thống Mon. Từ dòng truyền giới này, Rāmañña Nikāya dần trở thành một trong những cộng đồng Tăng sĩ quan trọng của Sri Lanka.[27]

Sự hình thành của Siam Nikāya, Amarapura Nikāya và Rāmañña Nikāya cho thấy lịch sử các Nikāya tại Sri Lanka không thể được giải thích đơn giản như sự phân chia thành ba “tông phái” khác nhau về giáo lý. Về căn bản, cả ba đều thuộc truyền thống Theravāda, cùng y cứ Tam Tạng Pāli và Luật tạng. Những khác biệt lịch sử của họ chủ yếu liên hệ đến dòng truyền giới, cơ cấu tổ chức, bối cảnh xã hội và phương thức thực hành giới luật, hơn là những bất đồng căn bản về giáo pháp.

Đặc biệt, lịch sử ba Nikāya một lần nữa làm sáng tỏ một chủ đề xuyên suốt lịch sử Theravāda: Sri Lanka, Thái Lan và Miến Điện đã nhiều lần bảo trợ và phục hồi giới pháp cho nhau. Dòng truyền thừa Tăng-già vì thế không nên được hình dung như một đường thẳng từ một quốc gia truyền sang quốc gia khác, mà đúng hơn là một mạng lưới liên kết xuyên quốc gia, trong đó sự tồn tại của Theravāda được bảo đảm nhờ tinh thần tương trợ giữa các cộng đồng Phật giáo qua nhiều thế kỷ.

X/. PHẬT GIÁO DƯỚI THỜI THUỘC ĐỊA

Bồ Đào Nha – Hà Lan – Anh

Từ đầu thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XX, lịch sử Phật giáo Tích Lan gắn liền với gần bốn thế kỷ thống trị của các cường quốc châu Âu: Bồ Đào Nha (1505–1658), Hà Lan (1658–1796) và Anh (1796–1948). Đây không chỉ là thời kỳ Phật giáo phải đối diện với sức ép từ các chính quyền thuộc địa và hoạt động truyền giáo Kitô giáo, mà còn là giai đoạn cấu trúc truyền thống của xã hội Phật giáo bị biến đổi sâu sắc. Những thay đổi về giáo dục, quyền bảo trợ của nhà vua, kinh tế tự viện và bản sắc cộng đồng cuối cùng lại góp phần tạo điều kiện cho phong trào phục hưng Phật giáo mạnh mẽ vào thế kỷ XIX.

1/. Thời Bồ Đào Nha và Hà Lan

Người Bồ Đào Nha đặt chân đến Sri Lanka vào năm 1505 và từng bước kiểm soát các vùng ven biển. Cùng với quyền lực chính trị và thương mại là hoạt động truyền giáo của Công giáo La Mã. Tại những vùng thuộc quyền kiểm soát của Bồ Đào Nha, Phật giáo mất đi nhiều nguồn bảo trợ truyền thống; một số cơ sở tôn giáo bị phá hủy hoặc suy yếu, trong khi việc cải đạo sang Kitô giáo được khuyến khích. Tuy nhiên, Vương quốc Kandy ở vùng cao nguyên vẫn duy trì được nền độc lập trong phần lớn thời kỳ này và trở thành một nơi quan trọng để bảo tồn Phật giáo Sinhala.

Năm 1658, người Hà Lan thay thế Bồ Đào Nha kiểm soát các vùng ven biển. Chính quyền Hà Lan gắn bó với Giáo hội Cải cách Hà Lan (Dutch Reformed Church) và tiếp tục dành nhiều ưu thế cho Kitô giáo trong giáo dục và hành chính. Vì vậy, mặc dù chính sách của hai chính quyền thuộc địa không hoàn toàn giống nhau, cả hai thời kỳ đều góp phần làm suy yếu hệ thống bảo trợ truyền thống của Phật giáo tại những vùng họ kiểm soát.[28]

Một hậu quả quan trọng là giáo dục dần trở thành một phương tiện truyền bá tôn giáo và quyền lực văn hóa. Trong xã hội Sri Lanka truyền thống, chùa và pirivena giữ vai trò đáng kể trong việc giáo dục Tăng sĩ cũng như truyền bá chữ nghĩa và văn hóa. Dưới chế độ thuộc địa, các trường học gắn với các giáo hội Kitô giáo ngày càng có lợi thế, khiến Phật giáo phải đối diện không chỉ với thách thức tôn giáo mà còn với sự cạnh tranh về tri thức, ngôn ngữ, giáo dục và cơ hội xã hội.

2/. Người Anh và Kandyan Convention năm 1815

Người Anh tiếp quản các vùng do Hà Lan kiểm soát vào năm 1796. Đến năm 1815, sau khi Vương quốc Kandy chấm dứt, toàn bộ đảo quốc lần đầu tiên nằm dưới một chính quyền thuộc địa duy nhất. Biến cố quan trọng đánh dấu sự chuyển giao này là Kandyan Convention, ký ngày 2 tháng 3 năm 1815 giữa chính quyền Anh và các thủ lĩnh Kandy.

Đối với lịch sử Phật giáo, điều khoản đặc biệt đáng chú ý của Công ước tuyên bố rằng tôn giáo của Đức Phật được xem là bất khả xâm phạm, đồng thời các nghi lễ, Tăng sĩ và nơi thờ tự của Phật giáo phải được duy trì và bảo vệ.[29]

Đây là một cam kết có ý nghĩa lớn, bởi trong chế độ quân chủ Kandy, nhà vua vốn giữ vai trò quan trọng trong việc bảo hộ Buddha Sāsana, chăm sóc các thánh tích và hỗ trợ Tăng đoàn. Khi người Anh thay thế nhà vua, vấn đề đặt ra là chính quyền thuộc địa sẽ tiếp nhận đến đâu trách nhiệm bảo trợ tôn giáo truyền thống ấy.

Trên thực tế, mối quan hệ giữa chính quyền Anh và Phật giáo ngày càng trở nên phức tạp. Việc một chính quyền Kitô giáo trực tiếp tham gia bảo trợ nghi lễ Phật giáo gây tranh luận ngay trong giới truyền giáo. Sau cuộc nổi dậy Kandy năm 1818 và những biến động tiếp theo, khoảng cách giữa chính quyền thuộc địa với các thiết chế Phật giáo ngày càng lớn. Đến giữa thế kỷ XIX, nhà nước Anh dần rút khỏi nhiều hình thức bảo trợ Phật giáo mà chế độ quân chủ trước đó từng đảm nhiệm.[30]

3/. Từ sự suy giảm bảo trợ đến sự hình thành bản sắc Sinhala-Buddhist

Ảnh hưởng của chế độ thuộc địa đối với Phật giáo vì vậy không thể chỉ được mô tả bằng khái niệm “đàn áp tôn giáo.” Sự thay đổi sâu sắc hơn nằm ở việc toàn bộ mối quan hệ giữa nhà nước – Tăng đoàn – tự viện – giáo dục – kinh tế bị tái cấu trúc. Khi chế độ quân chủ Phật giáo biến mất, Tăng đoàn mất đi một nguồn bảo trợ chính trị quan trọng; các tự viện phải thích nghi với những cơ chế kinh tế và pháp lý mới; trong khi hệ thống trường học của các giáo hội Kitô giáo ngày càng có ảnh hưởng trong nền giáo dục hiện đại.

Hoạt động truyền giáo Kitô giáo đồng thời đưa đến một hình thức tranh luận tôn giáo mới. Các nhà truyền giáo sử dụng trường học, nhà in, sách báo và những cuộc tranh luận công khai để phổ biến giáo lý. Điều đáng chú ý là Phật tử Sri Lanka dần học chính những phương tiện hiện đại ấy để bảo vệ và truyền bá Phật giáo: thành lập trường học, in kinh sách, xuất bản báo chí, tổ chức hội đoàn và tham gia những cuộc tranh luận tôn giáo trước công chúng.

Chính trong bối cảnh này, từ thế kỷ XIX, mối liên hệ giữa bản sắc Sinhala và Phật giáo ngày càng được nhấn mạnh. Phật giáo không còn chỉ được nhìn như một truyền thống tín ngưỡng, mà còn trở thành biểu tượng của di sản lịch sử, văn hóa và ý thức cộng đồng trước quyền lực thuộc địa và ảnh hưởng truyền giáo phương Tây. Tuy nhiên, khi nghiên cứu hiện tượng này cần phân biệt giữa truyền thống Phật giáo lâu đời của người Sinhala với những hình thức Sinhala-Buddhist identity mang tính chính trị và dân tộc được định hình mạnh hơn trong thời cận–hiện đại.

Có một nghịch lý đáng chú ý: chế độ thuộc địa làm suy yếu nhiều cơ cấu bảo trợ truyền thống của Phật giáo, nhưng đồng thời cũng tạo ra những điều kiện mới khiến Phật giáo phải tự tổ chức và hiện đại hóa. Từ trường học, báo chí, nhà in cho đến các cuộc tranh luận công khai, những phương tiện của xã hội thuộc địa dần được chính giới Phật giáo sử dụng để phục hưng Chánh pháp. Từ hoàn cảnh ấy sẽ xuất hiện một trong những chương đặc sắc nhất của lịch sử Phật giáo Tích Lan: phong trào chấn hưng Phật giáo thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.

XI/. PHONG TRÀO CHẤN HƯNG PHẬT GIÁO THẾ KỶ XIX–XX

Bước sang nửa sau thế kỷ XIX, Phật giáo Tích Lan bắt đầu chuyển từ thế phòng thủ trước sức ép của chế độ thuộc địa và hoạt động truyền giáo Kitô giáo sang một giai đoạn chấn hưng mạnh mẽ. Điểm đặc sắc của phong trào này là giới Phật giáo không chỉ khôi phục những hình thức sinh hoạt truyền thống mà còn chủ động sử dụng các phương tiện của thời hiện đại, tranh luận công khai, báo chí, nhà in, trường học, hội đoàn và giao lưu quốc tế,  để bảo vệ và truyền bá Phật pháp. Ba nhân vật tiêu biểu cho tiến trình ấy là Migettuwatte Gunananda Thera, Henry Steel Olcott và Anagārika Dharmapāla.

1/. Migettuwatte Gunananda Thera và những cuộc tranh luận tôn giáo

Trong bối cảnh các nhà truyền giáo Kitô giáo tích cực phê phán Phật giáo qua trường học, sách báo và các buổi thuyết giảng, một số vị Tăng Sri Lanka bắt đầu trực tiếp tham gia những cuộc tranh luận công khai để biện hộ cho giáo lý Phật Đà. Nổi bật nhất là Migettuwatte Gunananda Thera (1823–1890), một vị pháp sư có tài hùng biện và giữ vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu của phong trào chấn hưng.

Những cuộc tranh luận nổi tiếng gắn với Ngài gồm Udanvita năm 1866, Gampola năm 1871, và đặc biệt là Panadura năm 1873. Trong đó, Panadura Debate trở thành sự kiện có tiếng vang lớn nhất. Cuộc tranh luận giữa Gunananda Thera và các đại diện Kitô giáo không chỉ thu hút đông đảo quần chúng mà còn được tường thuật, in ấn và phổ biến ra bên ngoài Sri Lanka. Perera xem Panadura như một bước ngoặt quan trọng của cuộc phục hưng Phật giáo, bởi nó làm gia tăng niềm tự tin của cộng đồng Phật tử sau một thời gian dài chịu sức ép của hệ thống thuộc địa và hoạt động truyền giáo.[31]

Ý nghĩa lâu dài của Panadura còn nằm ở một điều khác: Phật giáo bắt đầu bước vào không gian công cộng hiện đại. Giáo lý không chỉ được giảng trong tự viện mà còn được trình bày qua diễn đàn tranh luận, sách in và báo chí. Chính những bản tường thuật bằng tiếng Anh về cuộc tranh luận này về sau được lưu hành ở phương Tây và góp phần đưa một nhân vật rất đặc biệt đến với Sri Lanka: Henry Steel Olcott.

2/. Henry Steel Olcott và nền giáo dục Phật giáo hiện đại

Henry Steel Olcott (1832–1907), người Mỹ và là một trong những người sáng lập Hội Thông Thiên Học (Theosophical Society), sau khi đọc những tài liệu liên quan đến cuộc tranh luận Panadura đã đặc biệt quan tâm đến Phật giáo. Năm 1880, Olcott cùng Helena Petrovna Blavatsky đến Sri Lanka. Tại Galle, hai người công khai tiếp nhận Tam quy và Ngũ giới, một sự kiện mang tính biểu tượng đáng chú ý trong lịch sử giao lưu Phật giáo Đông–Tây.

Đóng góp lâu dài nhất của Olcott tại Sri Lanka nằm trong lĩnh vực giáo dục và tổ chức xã hội Phật giáo. Ông cùng các lãnh đạo Phật giáo địa phương vận động xây dựng một hệ thống trường học có khả năng cạnh tranh với mạng lưới giáo dục của các giáo hội Kitô giáo. Theo số liệu được Perera ghi nhận, đến năm 1897 đã có 46 trường Phật giáo — gồm 25 trường nam, 11 trường nữ và 10 trường hỗn hợp. Đến 1903, con số tăng lên 174 trường với khoảng 30.000 học sinh; và đến 1940, hệ thống này đã có 429 trường.[32]

Từ phong trào giáo dục ấy phát triển nhiều cơ sở nổi tiếng như Ananda College và Nalanda College tại Colombo, Dharmaraja College tại Kandy, Mahinda College tại Galle, cùng nhiều trường khác. Giáo dục vì vậy trở thành một trong những phương tiện quan trọng nhất của cuộc chấn hưng: thay vì chỉ phản ứng trước hoạt động truyền giáo, cộng đồng Phật tử bắt đầu xây dựng một tầng lớp trí thức Phật giáo hiện đại, vừa tiếp nhận nền học vấn mới vừa duy trì bản sắc văn hóa và tôn giáo của mình.

3/. Anagārika Dharmapāla và sự quốc tế hóa Phật giáo

Nếu Gunananda Thera tiêu biểu cho sự tự vệ bằng biện luận và Olcott tiêu biểu cho cải cách giáo dục, thì Anagārika Dharmapāla (1864–1933) đã đưa cuộc chấn hưng Phật giáo Tích Lan sang một bình diện mới: phục hưng các thánh địa Phật giáo tại Ấn Độ và truyền bá Phật giáo trên phạm vi quốc tế.

Sinh tại Colombo với tên Don David Hewavitarne, Dharmapāla chịu ảnh hưởng của cả phong trào phục hưng Phật giáo Sinhala và những hoạt động của Olcott. Năm 1891, sau chuyến hành hương đến Bodhgayā, nơi Đức Phật thành đạo, ông xúc động trước tình trạng của thánh địa và phát nguyện vận động phục hồi nơi này cho thế giới Phật giáo. Cũng trong năm ấy, ông thành lập Mahā Bodhi Society, mở đầu một phong trào có ảnh hưởng quốc tế nhằm phục hưng Bodhgayā và các thánh tích Phật giáo tại Ấn Độ.

Dharmapāla đồng thời nhận thấy rằng sự phục hưng Phật giáo không thể giới hạn trong phạm vi Sri Lanka. Ông hoạt động tại Ấn Độ, Sri Lanka và nhiều quốc gia khác, xuất bản báo chí, diễn thuyết và xây dựng các cơ sở Phật giáo. Qua những hoạt động ấy, ông góp phần đáng kể vào việc đưa Phật giáo trở lại đời sống công cộng tại chính quê hương Ấn Độ của Đức Phật, sau nhiều thế kỷ Phật giáo suy giảm tại đây.

Một dấu mốc đặc biệt xảy ra vào năm 1893, khi Dharmapāla tham dự World’s Parliament of Religions tại Chicago, Hoa Kỳ. Tại diễn đàn liên tôn giáo quốc tế nổi tiếng này, ông trình bày Phật giáo trước một cử tọa phương Tây rộng lớn, nhấn mạnh giáo lý về đạo đức, tâm thức, nhân quả và con đường giác ngộ. Sự hiện diện của một cư sĩ Phật giáo trẻ từ Tích Lan tại Chicago mang ý nghĩa lịch sử: Phật giáo châu Á không còn chỉ là đối tượng được các học giả và nhà truyền giáo phương Tây mô tả, mà bắt đầu có những đại diện Á châu tự mình trình bày giáo pháp trước công chúng phương Tây.[33]

Nhìn tổng thể, phong trào chấn hưng Phật giáo Tích Lan thế kỷ XIX–XX đã tạo nên một sự chuyển đổi quan trọng. Từ một cộng đồng từng chịu nhiều sức ép trong chế độ thuộc địa, Phật giáo Sri Lanka dần xây dựng lại giáo dục, truyền thông, hội đoàn và mạng lưới quốc tế của mình. Gunananda Thera khơi dậy niềm tự tin qua các cuộc tranh luận; Olcott góp phần xây dựng nền giáo dục Phật giáo hiện đại; Dharmapāla đưa phong trào phục hưng đến Bodhgayā, Ấn Độ và phương Tây.

Đáng chú ý hơn, đây chính là thời điểm vai trò lịch sử của Tích Lan lại thay đổi: từ một quốc gia từng tiếp nhận Phật giáo từ Ấn Độ hơn hai ngàn năm trước, Sri Lanka bắt đầu góp phần đưa Phật giáo trở lại Ấn Độ và giới thiệu Phật pháp với thế giới phương Tây. Cuộc hành trình từ Mihintale thế kỷ III trước Tây lịch đến Chicago năm 1893 vì thế có thể được xem như một trong những vòng cung lịch sử đặc sắc nhất của Phật giáo Tích Lan.

XII/. ĐỘC LẬP 1948 VÀ BUDDHA JAYANTI 2500 NĂM 1956

Sau gần bốn thế kỷ chịu sự thống trị của các cường quốc châu Âu, Ceylon (Sri Lanka) giành được độc lập từ Anh vào ngày 4 tháng 2 năm 1948. Độc lập chính trị mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử Phật giáo Tích Lan. Nếu phong trào chấn hưng cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX chủ yếu dựa vào nỗ lực của Tăng sĩ, cư sĩ, các hội đoàn và hệ thống giáo dục Phật giáo, thì sau năm 1948, việc phục hưng di sản Phật giáo ngày càng nhận được sự quan tâm và hỗ trợ ở cấp quốc gia.

1/. Từ độc lập dân tộc đến phục hưng Phật giáo

Độc lập năm 1948 không có nghĩa mọi hậu quả của thời thuộc địa lập tức chấm dứt. Hệ thống giáo dục, luật pháp và hành chính vẫn mang nhiều dấu ấn của chế độ Anh. Tuy nhiên, trong xã hội Sinhala-Buddhist ngày càng xuất hiện mong muốn khôi phục vị trí của Phật giáo trong đời sống văn hóa, giáo dục và tinh thần của đất nước.

Một dấu mốc quan trọng là việc thành lập Buddhist Committee of Inquiry vào thập niên 1950 để khảo sát tình trạng Phật giáo sau nhiều thế kỷ thuộc địa. Những cuộc vận động này diễn ra trong bối cảnh Sri Lanka chuẩn bị kỷ niệm Buddha Jayanti, được truyền thống Theravāda lúc bấy giờ xác định là 2.500 năm kể từ Đức Phật Parinibbāna.

Năm 1956 vì vậy trở thành một năm đặc biệt trong lịch sử Phật giáo hiện đại của Tích Lan. Đại lễ Buddha Jayanti không chỉ là một lễ kỷ niệm tôn giáo mà còn tạo động lực cho nhiều công trình văn hóa, giáo dục, học thuật và bảo tồn di sản Phật giáo.[34]

2/. Buddha Jayanti 1956 và những công trình Phật học lớn

Trong không khí kỷ niệm 2500 Buddha Jayanti, một trong những công trình quan trọng được thúc đẩy là phiên dịch Tam Tạng Pāli sang tiếng Sinhala. Việc này có ý nghĩa lớn đối với quần chúng Phật tử, bởi kinh điển vốn được bảo tồn bằng Pāli nay được chuyển dịch có hệ thống sang ngôn ngữ của đa số người dân Sri Lanka, tạo điều kiện để giáo pháp được nghiên cứu và phổ biến rộng rãi hơn.

Cùng với đó là công trình biên soạn Encyclopaedia of Buddhism bằng tiếng Anh, một dự án học thuật có quy mô quốc tế, tập hợp sự đóng góp của nhiều học giả Phật học từ Sri Lanka và các quốc gia khác. Chính phủ cũng hỗ trợ việc bảo tồn và trùng tu các thánh tích Phật giáo, trong đó có những công trình liên hệ đến Sri Dalada Maligawa – Chùa Xá-lợi Răng Phật tại Kandy và Mahiyangana, cũng như nhiều di tích cổ khác.[35]

Những hoạt động này cho thấy một đặc điểm mới của cuộc phục hưng Phật giáo thế kỷ XX: bên cạnh tín ngưỡng và nghi lễ, ngày càng có sự chú trọng đến nghiên cứu kinh điển, phiên dịch, khảo cổ, bảo tồn di sản và giáo dục Phật học. Phật giáo vừa được nhìn nhận như một truyền thống tâm linh, vừa là một thành tố căn bản của di sản văn hóa Sri Lanka.

3/. Vidyodaya và Vidyālankāra: từ Pirivena đến đại học

Một thành tựu nổi bật khác của thời kỳ hậu độc lập là sự phát triển của nền giáo dục Phật học. Trong thế kỷ XIX, hai trung tâm lớn là Vidyodaya Pirivena và Vidyālankāra Pirivena đã đóng vai trò rất quan trọng trong việc đào tạo Tăng tài, phục hưng Pāli, Sanskrit, Sinhala và nghiên cứu Phật học.

Đến năm 1959, hai cơ sở này được nâng lên thành đại học, đánh dấu một bước chuyển quan trọng: truyền thống giáo dục tự viện của Sri Lanka chính thức bước vào hệ thống đại học hiện đại.[36]

Đây không chỉ là sự mở rộng về quy mô giáo dục mà còn thể hiện sự kết hợp giữa nền học thuật Phật giáo truyền thống và phương pháp nghiên cứu đại học hiện đại.

Nhìn trong chiều dài lịch sử, giai đoạn 1948–1959 có một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Hơn hai nghìn năm trước, Sri Lanka tiếp nhận Phật pháp từ Đại đức Mahinda; về sau bảo tồn Tam Tạng, phát triển truyền thống chú giải Pāli và nhiều lần phục hồi Tăng đoàn. Đến giữa thế kỷ XX, một quốc gia vừa giành lại độc lập lại sử dụng phiên dịch, giáo dục, đại học, nghiên cứu học thuật và bảo tồn di sản để tiếp tục gìn giữ Phật pháp trong một thế giới hiện đại.

Vì vậy, Buddha Jayanti 1956 không nên chỉ được xem như một đại lễ kỷ niệm 2500 năm. Trong lịch sử Phật giáo Tích Lan hiện đại, đây còn là một chất xúc tác cho cuộc phục hưng văn hóa và Phật học quy mô quốc gia, nối phong trào chấn hưng thế kỷ XIX với một giai đoạn mới của Phật giáo Sri Lanka sau độc lập.

XIII/. TỪ 1966 ĐẾN 2026: PHẬT GIÁO TÍCH LAN TRONG THẾ GIỚI HIỆN ĐẠI

Tác phẩm của H. R. Perera kết thúc vào khoảng năm 1966; vì vậy, sáu thập niên tiếp theo cần được khảo sát bằng những nguồn sử học, pháp lý và nghiên cứu đương đại. Trong giai đoạn 1966–2026, Phật giáo Sri Lanka vừa tiếp tục giữ vị trí trung tâm trong đời sống văn hóa của quốc gia, vừa phải đối diện với những vấn đề mới của xã hội hiện đại: quan hệ giữa tôn giáo và nhà nước, xung đột sắc tộc, chủ nghĩa dân tộc, toàn cầu hóa Phật giáo và vấn đề phục hồi Tỳ-kheo-ni Theravāda.

1/. Hiến pháp và vị trí đặc biệt của Phật giáo

Một thay đổi quan trọng của thời kỳ hậu thuộc địa là vị trí của Phật giáo được xác định rõ trong cấu trúc hiến pháp. Những bảo đảm đặc biệt dành cho Phật giáo đã xuất hiện trong Hiến pháp Cộng hòa năm 1972 và tiếp tục được duy trì trong Hiến pháp năm 1978. Điều 9 của Hiến pháp 1978 quy định rằng Sri Lanka dành cho Phật giáo vị trí “foremost place” và Nhà nước có trách nhiệm “protect and foster the Buddha Sasana”, đồng thời bảo đảm cho các tôn giáo khác những quyền được quy định tại Điều 10 và Điều 14(1)(e), bao gồm tự do tư tưởng, lương tâm, tôn giáo và thực hành tín ngưỡng.[37]

Quy định này phản ánh vị trí lịch sử đặc biệt của Phật giáo trong xã hội Sri Lanka, nhưng đồng thời cũng tạo nên những cuộc tranh luận kéo dài về cách cân bằng giữa trách nhiệm bảo hộ Buddha Sāsana và nguyên tắc bình đẳng tôn giáo trong một quốc gia đa tôn giáo, đa sắc tộc. Các nghiên cứu pháp lý hiện đại cho thấy Điều 9 không chỉ mang tính biểu tượng mà còn ảnh hưởng đến những tranh luận về luật pháp, Tăng đoàn, tự viện và quan hệ giữa Phật giáo với Nhà nước.[38]

2/. Phật giáo, nội chiến và vấn đề hòa giải

Một trong những giai đoạn đau thương nhất của lịch sử Sri Lanka hiện đại là cuộc xung đột sắc tộc kéo dài nhiều thập niên, đặc biệt từ 1983 đến 2009, giữa Nhà nước Sri Lanka và lực lượng Liberation Tigers of Tamil Eelam (LTTE). Cuộc chiến để lại hậu quả sâu sắc đối với cả người Sinhala, Tamil và các cộng đồng khác, đồng thời đặt ra những câu hỏi khó khăn về quan hệ giữa tôn giáo, dân tộc và chính trị.

Vai trò của Phật giáo trong giai đoạn này cần được trình bày một cách thận trọng. Một bộ phận Tăng sĩ và các tổ chức Sinhala-Buddhist tham gia tích cực vào đời sống chính trị và ủng hộ những quan điểm dân tộc chủ nghĩa; một số khuynh hướng thậm chí biện minh cho các giải pháp quân sự trong cuộc xung đột. Giới nghiên cứu hiện đại đã dành nhiều công trình phân tích sự căng thẳng giữa những hiện tượng này với lý tưởng ahiṃsā – bất hại và lòng từ bi trong giáo pháp Đức Phật.[39]

Tuy nhiên, sẽ không chính xác nếu đồng nhất toàn bộ Phật giáo Sri Lanka với chủ nghĩa dân tộc hay chính trị thời chiến. Trong cùng bối cảnh ấy cũng tồn tại các Tăng sĩ, cư sĩ và tổ chức Phật giáo tham gia đối thoại liên tôn, hoạt động xã hội, cứu trợ nạn nhân và những nỗ lực xây dựng hòa bình. Do đó, lịch sử giai đoạn 1983–2009 cần được hiểu như một thời kỳ mà cộng đồng Phật giáo Sri Lanka phải đối diện với câu hỏi căn bản: làm thế nào những giá trị từ bi, bất bạo động và hòa giải có thể được thực hiện trong một xã hội bị chia rẽ bởi chiến tranh và ký ức xung đột.

3/. Theravāda Tích Lan bước ra thế giới

Song song với những biến động trong nước, từ nửa sau thế kỷ XX, Phật giáo Sri Lanka ngày càng trở thành một truyền thống toàn cầu. Tăng sĩ Sri Lanka đến hoằng pháp và xây dựng các tự viện, trung tâm thiền và cơ sở văn hóa tại Anh, Hoa Kỳ, Canada, Úc, New Zealand, nhiều quốc gia châu Âu và châu Á. Nghiên cứu về cộng đồng Sri Lanka tại Anh và Úc cho thấy các ngôi chùa không chỉ là nơi thực hành tôn giáo mà còn trở thành không gian duy trì văn hóa, giáo dục thế hệ trẻ và tạo mối liên kết giữa cộng đồng di dân với xã hội mới.

Trong tiến trình quốc tế hóa ấy, nhiều vị Tăng và học giả gắn với Sri Lanka có ảnh hưởng vượt xa phạm vi đảo quốc. Walpola Rahula góp phần giới thiệu giáo lý Theravāda với giới học thuật và độc giả phương Tây; Balangoda Ananda Maitreya nổi tiếng về Pāli, thiền học và giáo dục Phật giáo; trong khi các vị Tăng người châu Âu từng sống và tu học lâu dài tại Sri Lanka như Nyanatiloka Mahāthera và Nyanaponika Thera góp phần quan trọng vào việc chuyển tải kinh điển, thiền học và tư tưởng Theravāda đến độc giả quốc tế.

Điều đáng chú ý là tiến trình này tiếp nối một mô hình đã xuất hiện nhiều lần trong lịch sử Tích Lan: tiếp nhận – bảo tồn – hệ thống hóa – rồi truyền bá. Nếu thời cổ đại Sri Lanka tiếp nhận Phật pháp từ Ấn Độ, thì trong thời hiện đại, đảo quốc lại trở thành một trong những cầu nối đưa Pāli, Theravāda và thiền Phật giáo đến nhiều xã hội phương Tây.

4/. Sự phục hồi Tỳ-kheo-ni Theravāda

Một trong những diễn biến đáng chú ý nhất của Phật giáo Sri Lanka cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI là phong trào phục hồi Bhikkhunī Saṅgha – Tỳ-kheo-ni Tăng. Sự kiện này tạo nên một vòng cung lịch sử đặc biệt: chính Sri Lanka là nơi Tỳ-kheo-ni Saṅghamittā thiết lập Ni đoàn từ thế kỷ III trước Tây lịch; dòng truyền thừa ấy về sau được truyền sang Trung Hoa, trong khi tại Sri Lanka chính Ni đoàn lại bị gián đoạn vào thời trung đại.

Cuối thế kỷ XX, những nỗ lực phục hồi Tỳ-kheo-ni giới được tiến hành với sự tham gia của Tăng Ni Sri Lanka và các truyền thống Phật giáo Đông Á. Năm 1996, một nhóm phụ nữ Sri Lanka thọ Cụ túc giới tại Sarnath với sự hỗ trợ của Tăng Ni Hàn Quốc. Đặc biệt, năm 1998, một nhóm phụ nữ Sri Lanka tham dự đại giới đàn quốc tế tại Bodhgayā, với sự tham gia của Tăng Ni thuộc truyền thống Dharmaguptaka từ Đông Á cùng các vị Tăng Theravāda. Sau đó các vị Sri Lanka tiếp tục thực hiện nghi thức trong môi trường Theravāda; việc truyền giới Tỳ-kheo-ni về sau tiếp tục được tổ chức tại Sri Lanka [40].

Sự phục hồi này đồng thời làm phát sinh một cuộc tranh luận Luật học quan trọng: một dòng Bhikkhunī Theravāda đã gián đoạn có thể được phục hồi hợp pháp với sự tham gia của một Ni đoàn Dharmaguptaka hay không? Những người ủng hộ dựa vào lịch sử truyền thừa và các quy định của Vinaya để lập luận cho tính khả thi; những người phản đối đặt vấn đề về sự liên tục của dòng truyền giới và sự khác biệt giữa các truyền thống Luật. Vì vậy, cho đến thời hiện đại, vấn đề Tỳ-kheo-ni tại Sri Lanka vừa là một phong trào phục hưng tôn giáo, vừa là một cuộc thảo luận rộng lớn về Vinaya, tính hợp pháp của truyền thừa và địa vị của phụ nữ trong Tăng đoàn.

Nhìn lại sáu thập niên từ 1966 đến 2026, Phật giáo Tích Lan vừa tiếp tục một di sản hơn hai nghìn năm vừa phải thích ứng với những vấn đề chưa từng có của thế giới hiện đại. Từ vị trí của Buddha Sāsana trong Hiến pháp đến những thử thách của chiến tranh và hòa giải; từ các tự viện Sri Lanka hình thành trên nhiều châu lục đến sự phục hồi Tỳ-kheo-ni Tăng, lịch sử ấy cho thấy Theravāda tại Tích Lan không phải một truyền thống bất biến mà là một dòng sinh hoạt tôn giáo liên tục tự điều chỉnh, tranh luận và tái định hình trong những hoàn cảnh lịch sử mới.

Đặc biệt, lịch sử Bhikkhunī Saṅgha tạo nên một vòng tròn đầy ý nghĩa: Saṅghamittā từ Ấn Độ đến Tích Lan → Ni đoàn Tích Lan phát triển và truyền giới sang Đông Á → Ni đoàn tại Tích Lan gián đoạn → các dòng truyền thừa Đông Á lại tham gia vào tiến trình phục hồi Tỳ-kheo-ni tại Sri Lanka cuối thế kỷ XX. Đây có lẽ là một trong những minh chứng sinh động nhất cho tính chất liên quốc gia và tương trợ của lịch sử truyền thừa Phật giáo.

XIV/. WORLD BUDDHIST SANGHA COUNCIL: COLOMBO 1966 – SRI LANKA 2026

Sáu mươi năm kết nối Tăng-già Phật giáo thế giới

Một điểm kết thích hợp cho hành trình lịch sử Phật giáo Tích Lan từ thời Đại đức Mahinda đến hiện đại là sự ra đời và phát triển của World Buddhist Sangha Council (WBSC) – Hội Đồng Tăng Già Phật Giáo Thế Giới. Nếu trong thời cổ đại Sri Lanka nổi bật với vai trò bảo tồn Tam Tạng, phát triển truyền thống chú giải và duy trì giới pháp Theravāda, thì trong thời hiện đại đảo quốc này còn trở thành một địa điểm quan trọng của phong trào đoàn kết Tăng-già Phật giáo quốc tế.

1/. Colombo 1966: sự thành lập World Buddhist Sangha Council

World Buddhist Sangha Council được thành lập tại Colombo, Sri Lanka, vào tháng 5 năm 1966, khi Đại hội lần thứ nhất quy tụ đại biểu Tăng-già từ nhiều quốc gia và truyền thống Phật giáo. Hiến chương của WBSC được thông qua tại Colombo ngày 16 tháng 5 năm 1966. Các mục tiêu căn bản được xác định gồm phát triển sự giao lưu giữa các tổ chức Tăng-già trên thế giới, hỗ trợ công cuộc Dhammadūta – hoằng pháp, tăng cường hòa hợp giữa các truyền thống Phật giáo và truyền bá giáo lý từ bi của Đức Phật nhằm đóng góp cho hòa bình thế giới.[41]

Điều đáng chú ý là WBSC ngay từ đầu không được xây dựng như một tổ chức chỉ dành riêng cho Theravāda. Tinh thần căn bản của Hội đồng là tạo nên một diễn đàn Tăng-già quốc tế vượt qua những khác biệt về quốc gia và truyền thống. Tư liệu của WBSC hiện nay xác định tổ chức mang tính Sangha-led và non-sectarian, nơi Theravāda, Mahāyāna, Vajrayāna và các truyền thống Phật giáo khác có thể gặp gỡ trên tinh thần tôn trọng và hòa hợp.

Một đóng góp đặc biệt về phương diện tư tưởng tại thời điểm thành lập là “Nine Basic Points Unifying Theravāda and Mahāyāna” – Chín điểm căn bản thống nhất Theravāda và Mahāyāna, gắn với học giả Tăng sĩ Sri Lanka nổi tiếng Walpola Rahula Thera. Những điểm căn bản này được Đại hội đầu tiên tại Colombo chấp thuận, thể hiện nỗ lực tìm kiếm nền tảng giáo lý chung giữa các truyền thống Phật giáo thay vì nhấn mạnh những dị biệt hình thành qua lịch sử. [42]

2/. Từ Colombo 1966 đến Sri Lanka 2026

Sáu mươi năm sau ngày thành lập, WBSC trở lại nơi khởi nguyên để tổ chức Lễ kỷ niệm 60 năm thành lập tại Sri Lanka năm 2026, kết hợp với Hội nghị Ban Chấp hành lần thứ hai của Đại hội kỳ XI (2nd Executive Committee Meeting of the 11th General Conference). Theo chương trình chính thức hiện được công bố, toàn bộ lịch trình dành cho đại biểu kéo dài từ 27 tháng 11 đến 2 tháng 12 năm 2026, trong đó ngày 27 tháng 11 dành cho việc đến và đăng ký; lễ khai mạc và kỷ niệm chính thức bắt đầu ngày 28 tháng 11.

Chương trình mang ý nghĩa đặc biệt vì không chỉ diễn ra tại một trung tâm hội nghị. Ngày 28 và 29 tháng 11, các hoạt động chính được tổ chức tại Nāgānanda International Institute for Buddhist Studies (NIIBS); ngày 30 tháng 11 đoàn đến Anurādhapura; ngày 1 tháng 12 đến Kandy dự lễ bế mạc; và ngày 2 tháng 12 các đại biểu rời Sri Lanka.

Theo thông tin từ Ban Tổ chức và Chính phủ Sri Lanka, sự kiện dự kiến quy tụ khoảng 600 đại biểu từ 50 quốc gia, đại diện các truyền thống Theravāda, Mahāyāna và Vajrayāna, cùng khoảng 500 vị Tăng Sri Lanka, trong đó có các vị lãnh đạo của những Nikāya lớn. Chính phủ Sri Lanka xác định lễ kỷ niệm này là một sự kiện có tầm quan trọng quốc gia và đã thành lập cơ chế phối hợp để hỗ trợ công tác tổ chức.[43]

3/. Từ Mahinda đến WBSC: một vòng cung hơn 2.300 năm

Việc WBSC trở lại Sri Lanka vào năm 2026 mang một ý nghĩa lịch sử vượt xa một lễ kỷ niệm tổ chức. Khoảng thế kỷ III trước Tây lịch, Sri Lanka là nơi tiếp nhận Chánh pháp qua sứ mệnh của Đại đức Mahinda và Saṅghamittā. Trong những thế kỷ tiếp theo, đảo quốc trở thành nơi bảo tồn Chánh pháp, với Tam Tạng Pāli, truyền thống Mahāvihāra, Buddhaghosa và nền văn học chú giải. Đến thời trung đại, Sri Lanka vừa truyền giới pháp cho các nước khác vừa tiếp nhận sự trợ giúp từ Miến Điện và Xiêm La khi Tăng đoàn trong nước suy yếu. Sang thế kỷ XIX–XX, từ Anagārika Dharmapāla đến Walpola Rahula và nhiều thế hệ Tăng sĩ, Sri Lanka tiếp tục góp phần đưa Phật giáo ra thế giới.

Trong chiều dài ấy, WBSC có thể được xem như biểu hiện hiện đại của một nguyên lý đã nhiều lần xuất hiện trong lịch sử Phật giáo Tích Lan: Chánh pháp được bảo tồn không phải bằng sự biệt lập, mà bằng truyền thừa, giao lưu và tương trợ giữa các cộng đồng Tăng-già.

Nếu Mihintale tượng trưng cho cuộc gặp giữa Phật giáo Ấn Độ và Sri Lanka hơn 2.300 năm trước, thì Colombo 1966 và Sri Lanka 2026 tượng trưng cho một giai đoạn mới, trong đó Sri Lanka trở thành nơi gặp gỡ của Tăng-già đến từ nhiều quốc gia và nhiều truyền thống. Theravāda, Mahāyāna và Vajrayāna tuy khác nhau về lịch sử phát triển, kinh điển và phương pháp hành trì, vẫn có thể gặp nhau trên nền tảng chung là Buddha – Dhamma – Saṅgha, cùng lý tưởng từ bi, trí tuệ và hòa bình.

Do đó, từ Mahinda và Saṅghamittā đến World Buddhist Sangha Council, lịch sử Phật giáo Tích Lan tạo nên một vòng cung đặc biệt: tiếp nhận Chánh pháp → bảo tồn kinh điển → phát triển học thuật → phục hồi giới pháp → truyền bá quốc tế → kết nối Tăng-già thế giới. Sự kiện kỷ niệm 60 năm WBSC tại Sri Lanka năm 2026 vì thế là một điểm kết có ý nghĩa cho hơn hai thiên niên kỷ lịch sử: Tích Lan, từ một quốc độ từng tiếp nhận ánh sáng Phật pháp, đã trở thành một trong những nơi góp phần gìn giữ và kết nối các dòng truyền thừa Phật giáo trên toàn thế giới.

XV/. NĂM ĐÓNG GÓP LỚN CỦA PHẬT GIÁO TÍCH LAN

Nhìn lại hơn 2.300 năm lịch sử

Nhìn lại lịch sử hơn 2.300 năm, từ sứ mệnh của Đại đức Mahinda vào thế kỷ III trước Tây lịch cho đến những sinh hoạt Phật giáo quốc tế năm 2026, có thể nói Sri Lanka giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử Phật giáo thế giới. Vai trò ấy không chỉ nằm ở việc bảo tồn một truyền thống tôn giáo lâu đời, mà còn ở khả năng tiếp nhận, gìn giữ, hệ thống hóa, phục hưng và trao truyền Chánh pháp qua nhiều thời đại. Có thể cô đọng những đóng góp nổi bật của Phật giáo Tích Lan trong năm phương diện chính sau đây.

Thứ nhất, bảo tồn và phát triển truyền thống Theravāda

Đóng góp căn bản nhất của Sri Lanka là duy trì một trong những dòng truyền thống Theravāda lâu đời và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong thế giới Phật giáo. Từ khi Đại đức Mahinda truyền bá Phật giáo dưới triều vua Devānampiya Tissa, Tăng đoàn từng bước được thiết lập; Mahāvihāra trở thành một trung tâm quan trọng của việc học tập và truyền thừa Kinh, Luật, Luận. [44]

Lịch sử này không hoàn toàn liên tục theo nghĩa không có đứt gãy. Sri Lanka từng trải qua chiến tranh, nạn đói, ngoại xâm, khủng hoảng Tăng đoàn và nhiều lần phải phục hồi Upasampadā từ bên ngoài. Tuy nhiên, chính khả năng phục hồi sau những thời kỳ suy vi là một đặc điểm nổi bật. Truyền thống Mahāvihāra được duy trì và về sau trở thành một trong những nền tảng quan trọng của Theravāda tại Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào và Campuchia.


Thứ hai, góp phần quyết định vào việc bảo tồn Tam Tạng Pāli bằng văn tự

Một đóng góp có tầm vóc đặc biệt đối với lịch sử Phật giáo thế giới là truyền thống ghi Tam Tạng Pāli thành văn vào khoảng thế kỷ I trước Tây lịch. Trong bối cảnh chiến tranh và nạn đói dưới thời Vaṭṭagāmaṇī Abhaya, khi số lượng Tăng sĩ tinh thông kinh điển suy giảm và truyền thống khẩu truyền đứng trước nguy cơ gián đoạn, các vị trưởng lão quyết định đưa Vinaya Piṭaka, Sutta Piṭaka và Abhidhamma Piṭaka cùng truyền thống chú giải vào hình thức văn bản.

Theo truyền thống Sri Lanka, công trình này về sau đặc biệt được liên hệ với Aluvihāra gần Matale. Dù sử học hiện đại cần thận trọng đối với một số chi tiết của ký ức biên niên sử, ý nghĩa của sự kiện vẫn rất lớn: Sri Lanka đã trở thành một trong những nơi quan trọng nhất giúp bảo tồn kho tàng kinh điển Pāli cho các thế hệ về sau. [45]

Thứ ba, xây dựng và trao truyền truyền thống Aṭṭhakathā – chú giải Pāli

Sri Lanka không chỉ bảo tồn văn bản kinh điển, mà còn gìn giữ và phát triển truyền thống giải thích kinh điển. Thành tựu này đạt đến một dấu mốc quan trọng với Buddhaghosa (Phật Âm) vào thế kỷ V.

Tại Mahāvihāra, Buddhaghosa tiếp cận các chú giải Sinhala cổ như Mahā hay Mūla-Aṭṭhakathā, Mahāpaccarī Aṭṭhakathā và Kurundī Aṭṭhakathā, rồi dựa vào kho tàng ấy để biên soạn và hệ thống hóa nhiều tác phẩm bằng Pāli. Đặc biệt, Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo trở thành một trong những bộ luận có ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với tư tưởng và thực hành Theravāda.

Sau Buddhaghosa còn có Buddhadatta, Upasena, Mahānāma, Dhammapāla và nhiều luận sư khác. Nhờ Pāli trở thành ngôn ngữ học thuật chung, kho tàng chú giải này có thể lưu truyền vượt khỏi Sri Lanka. Vì vậy, có thể nói: nếu việc ghi Tam Tạng thành văn góp phần bảo tồn lời kinh, thì truyền thống Aṭṭhakathā góp phần bảo tồn cách hiểu, phương pháp giải thích và hệ thống tư tưởng được xây dựng quanh kinh điển.

Thứ tư, hình thành mạng lưới truyền giới và học thuật hai chiều với Đông Nam Á

Lịch sử Theravāda cho thấy mối quan hệ giữa Sri Lanka và Đông Nam Á chưa bao giờ chỉ là sự truyền bá theo một chiều. Trong nhiều thời kỳ, giới pháp và học thuật từ Sri Lanka được truyền đến các khu vực khác; nhưng khi Tăng đoàn Tích Lan suy yếu, chính các quốc gia Theravāda ấy lại giúp Sri Lanka phục hồi.

Dưới thời Vijayabāhu I vào thế kỷ XI, khi việc truyền Cụ túc giới tại Sri Lanka gặp khủng hoảng, nhà vua phải thỉnh chư Tăng từ Miến Điện sang phục hồi Upasampadā. Đến thế kỷ XVIII, dưới triều Kandy, Sri Lanka lại tiếp nhận dòng truyền giới từ Xiêm, dẫn đến sự hình thành Siam Nikāya. Sang thế kỷ XIX, những chuyến cầu giới tại Miến Điện góp phần hình thành Amarapura Nikāya và Rāmañña Nikāya.

Những sự kiện này cho thấy Theravāda được bảo tồn nhờ một mạng lưới liên quốc gia của Tăng-già. Sri Lanka, Myanmar, Thailand và các quốc gia Đông Nam Á đã nhiều lần trao đổi kinh điển, giới pháp, Tăng sĩ và truyền thống học thuật. Khi một trung tâm suy yếu, trung tâm khác có thể hỗ trợ phục hồi. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giải thích sức sống lâu dài của Theravāda.

Thứ năm, đóng vai trò nổi bật trong phong trào phục hưng và quốc tế hóa Phật giáo

Từ thế kỷ XIX, Sri Lanka trở thành một trong những trung tâm quan trọng của Phật giáo hiện đại và quá trình quốc tế hóa Phật giáo. Các cuộc tranh luận của Migettuwatte Gunananda Thera, đặc biệt tại Panadura năm 1873, góp phần khơi dậy ý thức phục hưng. Henry Steel Olcott hỗ trợ xây dựng mạng lưới giáo dục Phật giáo hiện đại; trong khi Anagārika Dharmapāla, với Mahā Bodhi Society thành lập năm 1891 và sự hiện diện tại World’s Parliament of Religions ở Chicago năm 1893, góp phần đưa Phật giáo châu Á trực tiếp đến với công chúng phương Tây.

Trong thế kỷ XX và XXI, những vị như Walpola Rahula, Balangoda Ananda Maitreya, cùng các học giả và Tăng sĩ gắn bó với Sri Lanka như Nyanatiloka và Nyanaponika, tiếp tục đưa Pāli, kinh điển và thiền học Theravāda đến với độc giả quốc tế. Các tự viện và trung tâm Sri Lankan Theravāda ngày nay hiện diện tại nhiều quốc gia trên thế giới.

Sự thành lập World Buddhist Sangha Council tại Colombo năm 1966 và việc tổ chức kỷ niệm 60 năm WBSC tại Sri Lanka năm 2026 còn mở rộng vai trò ấy từ phạm vi Theravāda sang đối thoại và hợp tác giữa Theravāda – Mahāyāna – Vajrayāna. Sri Lanka, vì thế, vừa là một trung tâm của truyền thống Theravāda vừa góp phần xây dựng những nhịp cầu giữa các truyền thống Phật giáo trong thời hiện đại. [46]

Tóm lại, đóng góp lớn của Phật giáo Tích Lan có thể được nhìn thấy qua một tiến trình liên tục: bảo tồn truyền thống – gìn giữ kinh điển – phát triển chú giải – duy trì giới pháp – và đưa Phật giáo bước vào mạng lưới toàn cầu. Chính năm phương diện này giúp giải thích vì sao một đảo quốc tương đối nhỏ ở Ấn Độ Dương lại giữ một vị trí đặc biệt lớn lao trong lịch sử Phật giáo hơn hai thiên niên kỷ qua.

XVI/. KẾT LUẬN

HƠN 2.300 NĂM MỘT DÒNG PHÁP MẠCH

Từ ngày Đại đức Mahinda đặt chân đến Mihintale vào thế kỷ III trước Tây lịch và Tỳ-kheo-ni Saṅghamittā mang nhánh cây Bồ-đề từ Ấn Độ sang Anurādhapura, lịch sử Phật giáo Tích Lan đã trải qua hơn 2.300 năm thăng trầm. Trong khoảng thời gian dài ấy, các vương triều có lúc hưng thịnh, có lúc suy tàn; kinh đô lần lượt chuyển từ Anurādhapura đến Polonnaruwa rồi Kandy; đất nước nhiều lần trải qua chiến tranh, ngoại xâm và gần bốn thế kỷ thuộc địa. Tăng đoàn cũng từng đứng trước những thời điểm suy yếu và gián đoạn giới pháp. Tuy nhiên, sau mỗi biến động, Buddha Sāsana lại được phục hồi và tiếp nối.

Điều làm nên vị trí đặc biệt của Sri Lanka trong lịch sử Phật giáo không phải ở chỗ lịch sử ấy chưa từng bị đứt gãy, mà chính là ở khả năng gìn giữ và phục hồi truyền thống qua những thời kỳ khủng hoảng. Khi việc khẩu truyền kinh điển đứng trước nguy cơ mai một, Tam Tạng Pāli được ghi lại bằng văn tự; khi truyền thống giải thích kinh điển cần được hệ thống hóa, Sri Lanka sản sinh và bảo tồn một kho tàng Aṭṭhakathā đồ sộ mà Buddhaghosa là một đại biểu tiêu biểu; khi giới pháp suy yếu, Tăng đoàn tìm đến Myanmar và Siam để phục hồi Upasampadā; và khi Phật giáo đối diện với những thách thức của thời thuộc địa, các thế hệ Tăng sĩ và cư sĩ lại sử dụng giáo dục, báo chí, học thuật và những phương tiện hiện đại để chấn hưng Phật pháp.

Lịch sử ấy vì vậy không phải là một dòng chảy khép kín trong phạm vi một đảo quốc. Từ rất sớm, Phật giáo Sri Lanka đã tồn tại trong một mạng lưới trao truyền xuyên quốc gia. Chánh pháp từ Ấn Độ đến Lanka; từ Lanka, kinh điển, giới pháp và truyền thống Theravāda lại ảnh hưởng đến nhiều quốc gia Đông Nam Á; rồi trong những thời kỳ suy yếu, chính những quốc gia ấy lại hỗ trợ Sri Lanka phục hồi Tăng đoàn. Đến thế kỷ XIX và XX, với Migettuwatte Gunananda, Anagārika Dharmapāla, Walpola Rahula và nhiều thế hệ Tăng sĩ, học giả khác, Phật giáo Tích Lan tiếp tục bước ra khỏi biên giới châu Á để tham dự vào tiến trình quốc tế hóa Phật giáo.

Trong toàn bộ hành trình ấy, có lẽ không biểu tượng nào thích hợp hơn Sri Maha Bodhi tại Anurādhapura. Nhánh Bồ-đề mà Saṅghamittā mang từ Ấn Độ sang Lanka không chỉ là một thánh tích được tôn kính. Trong ý nghĩa lịch sử, cây Bồ-đề ấy còn biểu trưng cho sự sống của một truyền thống được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cây đã chứng kiến sự hưng thịnh của Anurādhapura, những cuộc chiến tranh và thay đổi vương triều, thời thuộc địa, độc lập dân tộc và sự bước vào thế giới hiện đại của Sri Lanka. Qua bao biến thiên, Sri Maha Bodhi vẫn hiện diện như một chứng nhân sống động của ký ức Phật giáo trên đảo quốc này.

Hình ảnh ấy cũng giúp chúng ta hiểu lịch sử Phật giáo Tích Lan theo một cách sâu sắc hơn. Một truyền thống tôn giáo có thể tồn tại hơn hai thiên niên kỷ không phải vì nó hoàn toàn bất biến, mà bởi nó vừa giữ được cội rễ vừa có khả năng thích ứng với hoàn cảnh mới. Sri Lanka đã bảo tồn kinh điển nhưng đồng thời phát triển chú giải; giữ gìn giới luật nhưng nhiều lần tái lập truyền thừa; duy trì truyền thống Theravāda nhưng cũng từng là nơi gặp gỡ của nhiều khuynh hướng Phật giáo; bảo vệ di sản dân tộc nhưng đồng thời góp phần đưa Phật giáo bước vào một không gian quốc tế rộng lớn hơn.

Nếu Sri Maha Bodhi tại Anurādhapura là biểu tượng sống động của một nhánh Bồ-đề được gìn giữ qua hơn hai ngàn năm, thì lịch sử Phật giáo Tích Lan cũng có thể được nhìn như một cây đại thọ: bén rễ từ truyền thống Phật giáo Ấn Độ, trưởng thành trên đất Lanka, rồi tỏa cành sang nhiều quốc gia và châu lục.

Đến năm 2026, khi chư Tăng thuộc Theravāda, Mahāyāna và Vajrayāna từ nhiều quốc gia lại hội tụ tại Sri Lanka nhân 60 năm Hội Đồng Tăng Già Phật Giáo Thế Giới – World Buddhist Sangha Council, vòng tròn lịch sử ấy càng trở nên ý nghĩa. Từ Mihintale đến Anurādhapura, từ Mahāvihāra đến Colombo, từ Sri Maha Bodhi đến diễn đàn Tăng-già Phật giáo thế giới, hơn 2.300 năm lịch sử dường như được nối lại trong cùng một dòng pháp mạch.

Tích Lan, từ một quốc độ tiếp nhận Chánh pháp, đã trở thành một trong những quốc độ góp phần gìn giữ, phục hưng và trao truyền Chánh pháp cho thế giới.

Và có lẽ đó chính là di sản lớn nhất mà hơn 2.300 năm Phật giáo Tích Lan để lại cho lịch sử Phật giáo nhân loại: Chánh pháp được trường tồn không chỉ nhờ được bảo tồn, mà còn nhờ được học hỏi, thực hành, phục hồi và trao truyền không ngừng từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Là một thành viên trong Ban Hoằng Pháp thuộc Hội Đồng Tăng Già Phật Giáo Thế Giới,con chắp tay kính nguyệnĐại lễ Kỷ niệm 60 năm thành lập Hội Đồng Tăng Già Phật Giáo Thế Giới (1966–2026) và Phiên họp lần thứ II của Ban Điều Hành, tổ chức tại Colombo từ ngày 27 tháng 11 đến ngày 2 tháng 12 năm 2026, được thành tựu viên mãn.

Nguyện hồng ân Tam Bảo gia hộ chư Tôn đức pháp thể khinh an, đạo nghiệp viên thành; Tăng-già các truyền thống Phật giáo trên thế giới ngày càng hòa hợp, đoàn kết và cùng nhau phụng sự nhân sinh. Nguyện ánh sáng Từ bi và Trí tuệ của Đức Thế Tôn tiếp tục soi sáng thế gian, Chánh pháp trường tồn, được truyền bá rộng khắp năm châu bốn biển, đem an lạc đến cho muôn loài và góp phần kiến tạo một thế giới hòa bình, hiểu biết và thương yêu.

Kính nguyện Phật nhật tăng huy, Pháp luân thường chuyển, thế giới hòa bình, chúng sanh an lạc.
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật
Viết tại Tu Viện Quảng Đức, Melbourne, Australia đầu tháng 10 năm 2026
Tỳ Kheo Thích Nguyên Tạng


[1] H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966; bản tái bản có hiệu chỉnh tên quốc gia), “Publisher’s Note.”

[2] Perera, Buddhism in Sri Lanka, chap. 1, “The State of Sri Lanka before the Introduction of Buddhism.”

[3] Perera, Buddhism in Sri Lanka, “Preface.” Trong lời nói đầu, tác giả cho biết đã dựa trên Mahāvaṃsa, Dīpavaṃsa cùng các nghiên cứu của E. W. Adikaram, Walpola Rahula, G. P. Malalasekera và nhiều nguồn khác.

[4] H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), chap. 2, “Early Traditions.”

[5] Perera, Buddhism in Sri Lanka, chaps. 2–4.

[6] Perera, Buddhism in Sri Lanka, chap. 5, “Religion in Sri Lanka before the Introduction of Buddhism.”

[7] H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), chaps. 7–8; xem thêm Mahāvaṃsa, chương XII, về các phái đoàn hoằng pháp sau cuộc Kết tập lần thứ ba.

[8] Perera, Buddhism in Sri Lanka, chap. 9. Về các kinh được nhắc đến, xem Majjhima Nikāya 27, Cūḷahatthipadopama Sutta; MN 129, Bālapaṇḍita Sutta; và MN 130, Devadūta Sutta.

[9] Perera, Buddhism in Sri Lanka, chaps. 9–10, về việc vua Devānampiya Tissa cúng dường Mahāmeghavana và sự hình thành Mahāvihāra tại Anurādhapura.

[10] The Mahāvaṃsa, or The Great Chronicle of Ceylon, trans. Wilhelm Geiger (London: Pali Text Society, 1912), chaps. XVIII–XIX, về việc thỉnh Saṅghamittā và cung nghinh nhánh cây Bồ-đề từ Ấn Độ sang Laṅkā.

[11] H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), phần trình bày về sự xuất hiện của Saṅghamittā và việc thiết lập Bhikkhunī Saṅgha tại Sri Lanka.

[12]

Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần trình bày về việc đưa nhánh cây Bodhi đến Anurādhapura và trồng tại Mahāmeghavana.

[13] H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), phần về vua Duṭṭhagāmaṇī và công cuộc phục hưng Phật giáo; xem thêm The Mahāvaṃsa, or The Great Chronicle of Ceylon, trans. Wilhelm Geiger (London: Pali Text Society, 1912), chaps. XXV–XXXII.

[14] Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về Vaṭṭagāmaṇī Abhaya, sự hình thành Abhayagiri và cuộc phân phái đầu tiên.

[15] Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần bàn về Vaitulyavāda, Mahāyāna và Vajiriyavāda; tác giả ghi nhận sự xuất hiện của Ratnakūṭa-sūtra và các truyền thống liên hệ Vajrayāna tại Sri Lanka thời trung đại.

[16] H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), phần về Vaṭṭagāmaṇī Abhaya, chiến tranh và nạn đói dưới triều đại của ông.

[17] Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về việc ghi Tipiṭaka thành văn; tác giả cho biết truyền thống Sri Lanka ghi nhận cả Tam Tạng Pāli và các chú giải Sinhala được đưa vào hình thức văn bản.

[18] Perera, Buddhism in Sri Lanka, dẫn Nikāya Saṅgraha về truyền thống các vị tụng đọc và thư lại đến Alulena (Aluvihāra), gần Matale, để hoàn tất việc ghi kinh điển và chú giải thành văn.

[19] H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), phần về Buddhaghosa và nền văn học Pāli. Perera đề cập các nguồn chú giải Sinhala cổ như Mahā hay Mūla-Aṭṭhakathā, Mahāpaccarī Aṭṭhakathā và Kurundī Aṭṭhakathā mà Buddhaghosa sử dụng trong công trình của mình.

[20] Buddhaghosa, Visuddhimagga; xem thêm Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần trình bày về Buddhaghosa tại Mahāvihāra và việc biên soạn Visuddhimagga. Tác phẩm được xây dựng chủ yếu theo ba môn học Sīla, Samādhi và Paññā — Giới, Định và Tuệ.

[21] Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về thời đại văn học Pāli sau Buddhaghosa, trong đó đề cập đến các luận sư Buddhadatta, Upasena, Mahānāma và Dhammapāla cùng sự tiếp nối của truyền thống chú giải Theravāda.

[22] H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), phần về sự suy tàn của Anurādhapura, sự thống trị của Chola và tình trạng Phật giáo Sri Lanka vào đầu thời Polonnaruwa.

[23] Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về Vijayabāhu I. Theo truyền thống được Perera thuật lại, do Sri Lanka không còn đủ số Tỳ-kheo cần thiết để tiến hành Upasampadā, nhà vua đã cầu viện vua Anawrahta (Anuruddha) của Miến Điện, và một phái đoàn Tăng sĩ từ Miến Điện được cử sang để phục hồi việc truyền Cụ túc giới.

[24] Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về Parākramabāhu I (1153–1186) và cuộc cải tổ Tăng đoàn; xem thêm The Cūḷavaṃsa, phần thuật lại công cuộc phục hưng Phật giáo và thống nhất Saṅgha dưới triều Parākramabāhu.

[25] H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), phần về Weliwita Sri Saraṇaṅkara, vua Kīrti Śrī Rājasiṃha và việc phục hồi Upasampadā với sự trợ giúp của phái đoàn Tăng sĩ Xiêm do Upāli Thera dẫn đầu năm 1753.

[26] G. P. Malalasekera, The Pāli Literature of Ceylon (London: Royal Asiatic Society, 1928); xem thêm H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về sự phát triển của Amarapura Nikāya. Việc hình thành Nikāya này cần được đặt trong bối cảnh giới hạn Upasampadā trong Siam Nikāya đối với giai tầng Govigama và việc các tu sĩ Sri Lanka sang Miến Điện tiếp nhận một dòng truyền giới mới.

[27] Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về các Nikāya thời cận đại và sự hình thành Rāmañña Nikāya, một dòng truyền thừa Upasampadā khác có quan hệ với Phật giáo Miến Điện.

[28] H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), các phần về thời kỳ Bồ Đào Nha và Hà Lan tại Sri Lanka, đặc biệt những biến đổi trong sự bảo trợ Phật giáo và hoạt động truyền giáo Kitô giáo.

[29] Kandyan Convention, March 2, 1815, art. 5. Điều khoản thứ năm xác định tôn giáo của Đức Phật là “inviolable” và cam kết duy trì, bảo vệ các nghi lễ, Tăng sĩ và nơi thờ tự; xem thêm Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về sự thiết lập quyền cai trị của Anh tại Kandy.

[30] Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về Phật giáo dưới thời Anh, những tranh luận quanh trách nhiệm bảo hộ Phật giáo sau Kandyan Convention và sự thay đổi quan hệ giữa chính quyền thuộc địa với Tăng đoàn trong thế kỷ XIX.

[31]  H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), phần về phong trào phục hưng Phật giáo thế kỷ XIX và các cuộc tranh luận tại Udanvita (1866), Gampola (1871) và Panadura (1873); Perera đặc biệt nhấn mạnh ảnh hưởng của Panadura đối với sự thức tỉnh của cộng đồng Phật giáo.

[32] Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về Henry Steel Olcott và sự phát triển của giáo dục Phật giáo. Theo số liệu Perera ghi lại, năm 1897 có 46 trường Phật giáo; năm 1903 có 174 trường với khoảng 30.000 học sinh; và đến năm 1940 có 429 trường.

[33] Ananda W. P. Guruge, Return to Righteousness: A Collection of Speeches, Essays and Letters of the Anagarika Dharmapala (Colombo: Government Press, 1965); xem thêm G. P. Malalasekera, ed., Encyclopaedia of Buddhism, về Anagārika Dharmapāla, sự thành lập Mahā Bodhi Society năm 1891, phong trào phục hưng Bodhgayā và việc ông đại diện Phật giáo tại World’s Parliament of Religions, Chicago, năm 1893.

[34] H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), phần về Phật giáo sau khi Ceylon giành độc lập năm 1948 và các hoạt động chuẩn bị kỷ niệm Buddha Jayanti 2500 năm 1956.

[35]  Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về Buddha Jayanti, trong đó ghi nhận các chương trình phiên dịch Tipiṭaka sang Sinhala, biên soạn Encyclopaedia of Buddhism và những hoạt động của chính phủ nhằm bảo tồn, trùng tu các thánh tích Phật giáo.

[36]  Perera, Buddhism in Sri Lanka, phần về sự phát triển giáo dục Phật giáo sau độc lập. Vidyodaya Pirivena và Vidyālankāra Pirivena được nâng thành đại học vào tháng 1 năm 1959, đánh dấu một giai đoạn mới của nền giáo dục Phật học Sri Lanka.

[37] The Constitution of the Democratic Socialist Republic of Sri Lanka (1978), art. 9; xem thêm arts. 10 và 14(1)(e). Điều 9 quy định Phật giáo giữ “foremost place,” đồng thời Nhà nước có nhiệm vụ bảo vệ và phát triển Buddha Sāsana trong khi bảo đảm các quyền tôn giáo được Hiến pháp quy định.

[38] Benjamin Schonthal, “Securing the Sasana through Law: Buddhist Constitutionalism and Buddhist-Interest Litigation in Sri Lanka,” Modern Asian Studies 50, no. 6 (2016): 1966–2008. Schonthal phân tích cả Hiến pháp 1972 và 1978 cùng những hệ quả pháp lý của quy chế đặc biệt dành cho Phật giáo.

[39]  Mahinda Deegalle, ed., Buddhism, Conflict and Violence in Modern Sri Lanka (London and New York: Routledge, 2006); xem thêm các nghiên cứu về Tăng sĩ, chính trị, chiến tranh và lý tưởng bất bạo động trong Phật giáo Sri Lanka hiện đại.

[40]  Wei-yi Cheng, “Once We Were…: Former Child Nuns in Taiwan Reflecting Back,” trong Little Buddhas: Children and Childhoods in Buddhist Texts and Traditions, ed. Vanessa R. Sasson (New York: Oxford University Press, 2013), 305–325; xem thêm các nghiên cứu về những cuộc truyền giới năm 1996–1998 và sự phát triển của Bhikkhunī Saṅgha tại Dambulla.

[41]  World Buddhist Sangha Council, “Constitution,” Hiến chương được thông qua tại Đại hội lần thứ nhất ở Colombo, Sri Lanka, ngày 16 tháng 5 năm 1966; xem thêm lịch sử Đại hội lần thứ nhất của WBSC.

[42] World Buddhist Sangha Council, “About the World Buddhist Sangha Council” và “WBSC History & Leadership.” Các nguồn chính thức của WBSC xác định tổ chức mang tính Tăng-già quốc tế và phi bộ phái, hướng đến sự hòa hợp giữa Theravāda, Mahāyāna, Vajrayāna và các truyền thống Phật giáo khác; đồng thời ghi nhận vai trò của Walpola Rahula đối với “Nine Basic Points Unifying Theravāda and Mahāyāna.”

[43]  World Buddhist Sangha Council, “WBSC 60th Anniversary & 2nd General Executive Committee Meeting: Sri Lanka 2026,” chương trình chính thức 27 tháng 11–2 tháng 12 năm 2026; xem thêm thông báo của Chính phủ Sri Lanka về lễ kỷ niệm, Hội nghị Ban Chấp hành kỳ XI và quy mô đại biểu quốc tế dự kiến.

[44]  H. R. Perera, Buddhism in Sri Lanka: A Short History (Kandy, Sri Lanka: Buddhist Publication Society, 1966), các phần về Mahinda, Mahāvihāra, việc ghi Tipiṭaka thành văn, Buddhaghosa và những lần phục hồi Tăng đoàn.

[45] Walpola Rahula, History of Buddhism in Ceylon: The Anuradhapura Period, 3rd Century BC–10th Century AC (Colombo: M. D. Gunasena, 1956), đặc biệt các phần về Mahāvihāra, kinh điển, chú giải và sự phát triển của Tăng đoàn thời Anurādhapura.
[46]  G. P. Malalasekera, The Pāli Literature of Ceylon (London: Royal Asiatic Society, 1928), về sự phát triển của văn học Pāli và truyền thống chú giải tại Sri Lanka.

NHẤP VÀO ĐÂY ĐỂ ĐỌC BẢN PDF TIẾNG ANH


Discover more from Tinh Tấn Magazine

Subscribe to get the latest posts sent to your email.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *