Bài DZOGCHEN PONLOP RINPOCHE
Theo quan điểm thông thường, sức khỏe được hiểu là không có bệnh tật. Nhưng chúng ta có thể xem xét sức khỏe theo các khía cạnh khác. Trong truyền thống Phật giáo, có ba khía cạnh của sức khỏe: (1) sức khỏe bẩm sinh hay nội tại; (2) sức khỏe có được, hay do nghiệp duyên; và (3) chữa bệnh. Hạnh nguyện của Đức Phật Dược Sư có liên quan đến cả ba khía cạnh này.
Sức Khỏe Nội Tại
Sức khỏe bẩm sinh hay nội tại – được khỏe mạnh – là trạng thái toàn vẹn. Đó là khi chúng ta ở trong trạng thái quân bình hoàn hảo nguyên thủy, với thân và tâm hòa hợp với nhau. Trạng thái này về cơ bản là tốt đẹp tự thân và không thể bị phá hủy. Đó cũng là nguồn gốc của sự chữa lành tối thượng. Tất cả các hình thức chữa lành khác chỉ là những hình thức tạm thời, có thể chỉ giải quyết các triệu chứng chứ không phải nguyên nhân gốc rễ của bệnh tật hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
Để phát huy tối đa hiệu quả và sự lợi ích của sức khỏe bẩm sinh, tâm trí chúng ta cần có một mức độ tin tưởng nhất định vào thực tại này. Điều này cũng đúng với bất cứ việc gì chúng ta làm. Khi uống thuốc Tylenol, chúng ta bắt đầu bằng sự suy nghĩ, “Viên thuốc này sẽ có tác dụng, sẽ giúp mình lành bệnh.” Chúng ta cần có một chút niềm tin vào viên thuốc nhỏ bé đó.
Niềm tin này không giống như một niềm tin tôn giáo mãnh liệt hay một đức tin vững chắc. Đó chỉ đơn giản là sự nhận thức về bản thể chân thực của chính chúng ta. Ít nhất, chúng ta cần sẵn sàng để khám phá sức khỏe nội tại này như một khả năng. Chúng ta không cần phải tin vào bất cứ điều gì, chúng ta chỉ cần một tinh thần hiếu kỳ.
Chúng ta có thể xây dựng niềm tin vào sức khỏe bẩm sinh của mình dựa trên kinh nghiệm cá nhân. Để có được kinh nghiệm đó, chúng ta dùng các phương pháp thiền định và chiêm nghiệm khác nhau. Bạn cũng có thể áp dụng các kỹ thuật vận động cơ thể, chẳng hạn như tập yoga hoặc chạy bộ, miễn là bạn không nghe nhạc hoặc nghe phát thanh podcast cùng lúc.
Kỹ thuật thiền định quan trọng đầu tiên để tâm trí và cơ thể được đồng bộ, hòa hợp với sức khỏe nội tại, là sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại. Rất đơn giản. Giống như một nghệ sĩ vĩ cầm chơi một phần trong bản giao hưởng mà tất cả các nhạc công đều chơi nhạc cụ của họ đúng nhịp và đúng lúc, khi tâm trí và cơ thể của chúng ta hòa hợp với sức khỏe nội tại, thì chúng ta sẽ không bị cản trở và có quyền truy cập vào nguồn lực vô hạn. Chúng ta đang kết nối với thực tại bẩm sinh của sự quân bình hoàn hảo, còn được gọi là Phật tánh.
Khi điều đó xảy ra, chúng ta có cảm giác sâu đậm như được trở về quê nhà. Chúng ta thoát ra khỏi sự bối rối và được thư giãn tràn đầy. Sự thư giãn đó có tác động tích cực đến sức khỏe thể chất và mang lại sức mạnh và sự tự tin cho tinh thần.
Sức Khỏe Có Được
Loại sức khỏe thứ hai là sức khỏe thể chất hay do nghiệp duyên mà có; nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Chúng ta biết rằng, xét về mặt tương đối, mọi thứ đều có giới hạn về thời gian, sau đó nó sẽ không còn hoạt động nữa. Trong giáo lý Phật giáo, chúng ta hiểu giới hạn thời gian đó là sự vô thường.
Khi gặp thuận duyên, chúng ta sẽ có được sức khỏe tốt. Chúng ta cũng có thể gọi đó là sự khỏe mạnh, sự toàn diện hoặc hạnh phúc. Khi không thuận duyên, chúng ta sẽ gặp thử thách. Đây là điều mà Phật giáo gọi là duyên sinh. Sức khỏe tốt hay xấu đều phụ thuộc vào nhiều điều kiện khác nhau, chẳng hạn như những gì chúng ta thừa hưởng trong DNA, thói quen thể chất và tinh thần, và môi trường nơi chúng ta sống hoặc làm việc. Các yếu tố vật chất trong cơ thể có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến tâm trí của chúng ta, trong khi hoạt động của tâm trí cũng ảnh hưởng đến các yếu tố vật chất của chúng ta.
Sức khỏe thể chất được xác định bởi hai yếu tố chính: nguyên nhân trực tiếp và nguyên nhân lâu dài.
Nguyên Nhân Trực Tiếp
Nguyên nhân trực tiếp gồm có, ví dụ, vi khuẩn trong cơ thể, thói quen và khuynh hướng của chúng ta, và môi trường chung quanh. Khi các nguyên nhân và điều kiện trực tiếp này hài hòa với nhau, chúng ta sẽ có sức khỏe tốt. Ví dụ, một số vi khuẩn có lợi khi ở lượng phù hợp, nhưng nếu có quá nhiều hoặc quá ít, bạn sẽ gặp vấn đề. Sự thiếu quân bình, do đó, trở thành nguyên nhân gây bệnh. Sự quân bình hoàn hảo trở thành nguyên nhân của sức khỏe và hạnh phúc.
Đức Phật dạy rằng chúng ta cần ba yếu tố để có quân bình: giấc ngủ, dinh dưỡng cùng với thuốc men, và thiền định. Chúng ta đều biết giá trị của hai điều đầu tiên là giấc ngủ và chất dinh dưỡng. Nhưng không chỉ cơ thể mà cả tâm trí cũng cần những yếu tố. Thiền định trở nên quan trọng cho tâm trí bởi vì đó là dinh dưỡng, là thuốc và là giấc ngủ cho tâm trí của chúng ta. Thiền định chính là sự nghỉ ngơi.
Chúng ta không thực sự chăm sóc tâm trí của mình nhiều như cách chúng ta chăm sóc cơ thể – hay thậm chí như cả điện thoại di động. Chúng ta lo lắng về việc mất điện thoại hơn là mất trí nhớ. Chúng ta kiểm tra xem nó có bị hư hại gì không, pin đã được sạc đầy chưa, vân vân. Nhưng khi nói đến tâm trí, chúng ta lại không làm nhiều để chăm sóc nó thường xuyên.
Thiền định là một cách để phát triển nhận thức toàn diện, cũng như một cách để làm trẻ hóa hoặc nạp lại năng lượng cho tâm trí. Thông qua việc hành thiền, chúng ta có thể phát triển một tâm trí hoạt động trọn vẹn – một tâm trí có thể hiện diện, có thể tập trung và có thể nhận thức không chỉ về bản thân và môi trường chung quanh, mà còn về nỗi khổ và nhu cầu của người khác.
Nguyên Nhân Lâu Dài
Nguyên nhân lâu dài của sức khỏe thể chất hoặc do nghiệp duyên liên quan đến những gì chúng ta tạo nghiệp trong quá khứ. Nguyên nhân này có thể không rõ ràng từ bên ngoài, nhưng khi có sự mất quân bình về thể chất, nó thường liên quan mật thiết đến tâm trí và những vấn đề về tinh thần.
Ngày nay nhiều người bị áp lực rất lớn, và áp lực đó ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất của họ. Chúng ta biết rằng việc rèn luyện tâm trí hoặc hành thiền có tác dụng tích cực đối với bệnh cao huyết áp, hen suyễn và động kinh; thậm chí còn giúp giảm đau gây ra bởi bệnh giời leo. Khi tâm trí thiếu kiểm soát, chúng ta sẽ trải nghiệm những biểu hiện dữ dội hơn của các bệnh lý thể chất khác nhau.
Để có sức khỏe tốt, chúng ta cần kết nối và nuôi dưỡng cả thể chất và tinh thần như một thể thống nhất; chúng ta cần sự quân bình giữa hai yếu tố này. Đồng thời, chúng ta cần phát triển khả năng thư giãn. Khi tâm trí căng thẳng, cơ thể cũng không được thư giãn. Một chút hài hước sẽ có lợi ích – chúng ta không cần phải lúc nào cũng quá nghiêm túc. Khi thiếu tính hài hước, chúng ta sẽ mất quân bình và gặp nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.
Chữa Lành
Khía cạnh thứ ba của sức khỏe là chữa bệnh. Trong Phật Giáo Tây Tạng, chữa bệnh được gọi là sowa , mang ý nghĩa phục hồi, tái tạo, và có lẽ là thức tỉnh lại. Vì vậy, chữa bệnh là một quá trình khôi phục trạng thái lành mạnh vốn có.
Thông qua các phương pháp khác nhau, quan niệm chữa bệnh của Phật Giáo là chúng ta tìm cách trở về với trạng thái sức khỏe bẩm sinh nguyên thủy. Nếu không có gì khỏe mạnh bẩm sinh, thì không có gì để phục hồi. Nếu không có sức khỏe ban đầu, thì còn gì để trở lại? Chữa bệnh không phải là “sửa chữa” hay vá víu bất cứ điều gì. Thay vào đó, chúng ta tìm cách đánh thức lại tiềm năng và sức mạnh của trạng thái chân chính của các yếu tố vi tế và Phật tánh của chúng ta.
Quá trình phục hồi diễn ra giống như cách một vết thương trên thể xác được lành lại từ bên trong, chẳng hạn như một vết cắt. Dần dần một lớp vảy xuất hiện, sau đó khô lại và bong ra, và chúng ta bình phục. Thay vì chỉ đơn thuần sửa chữa hoặc vá lại vết thương, chữa lành là cho phép cơ thể và tâm trí tự chữa lành, khôi phục lại sức khỏe vốn có bằng cách áp dụng các phương pháp khác nhau. Băng bó có thể giúp bảo vệ vết cắt khỏi bị nhiễm trùng, nhưng quá trình lành vết cắt diễn ra từ bên trong.
Do đó, việc chữa bệnh bao gồm việc thay đổi thái độ của chúng ta đối với sức khỏe nói chung. Chúng ta có thể bắt đầu bằng cách suy ngẫm về thói quen của mình và cố gắng phát triển những thói quen tích cực. Ở đây tôi đang đề cập đến “thói quen” theo nghĩa tập khí. Từ quan điểm Phật giáo, tập khí sâu đậm nhất của chúng ta là suy nghĩ về cái “tôi”, cảm giác tự cho mình là trung tâm, bám víu vào bản ngã. Tất nhiên, tất cả chúng ta đều có cảm giác về “tôi”. Nhưng khi đó là trọng tâm chính của chúng ta, nó sẽ trở thành vấn đề. Chúng ta sẽ không bao giờ hài lòng hay thỏa mãn với bất cứ điều gì. Với kiểu tâm trí đó, chúng ta sẽ trải nghiệm sự khó chịu, bất an và lo lắng liên tục.
Như vậy, theo quan điểm Phật giáo, có ba cách nhìn nhận về sức khỏe và chữa bệnh: trạng thái sức khỏe bẩm sinh, sức khỏe do nghiệp duyên mà có, và quá trình chữa bệnh.
Sức mạnh chữa lành tối thượng là điều mà tất cả chúng ta đều sở hữu ở cốt lõi của bản thể. Thuốc men và các chất vật lý khác, gồm cả chất dinh dưỡng tốt và thực phẩm bổ sung, có thể giúp chúng ta giải quyết các vấn đề sức khỏe do nghiệp duyên hoặc do tác động của môi trường, cũng như việc khôi phục sự quân bình lành mạnh có thể khôi phục sức khỏe bẩm sinh của chúng ta. Nhưng theo quan điểm Phật giáo, loại chữa lành này nên được hỗ trợ thông qua sức mạnh của tâm trí.
Đồng thời, chúng ta phải luôn nhớ rằng, xét về mặt tương đối, thân thể vật chất mà chúng ta có được này có một giới hạn nhất định. Chúng ta không thể tránh khỏi sự vô thường, gồm cả bệnh tật và cái chết. Nhưng nếu chúng ta có thể tìm được con đường trở về trạng thái khỏe mạnh vốn có của mình, thì ngay cả khi chết, hành trình của chúng ta cũng có thể bình yên và vui vẻ.

12 Đại Nguyện Của Phật Dược Sư
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni dạy rằng Đức Phật Dược Sư (Vaiduryaprabharaja hay Bhaisajyaguru) đã phát mười-hai đại nguyện.
Năm nguyện đầu tiên liên quan đến sức khỏe bẩm sinh hoặc nội tại.
Đại nguyện đầu tiên là tất cả chúng sanh đều được giác ngộ và đạt được trạng thái sức khỏe bẩm sinh.
Đại nguyện thứ hai của Phật Dược Sư được gọi là nguyện vọng về trí tuệ. Đó là nguyện cho tất cả chúng sanh đều được trải nghiệm ánh sáng rực rỡ của trí tuệ, sáng chói như ánh sáng mặt trời và mặt trăng.
Trong đại nguyện thứ ba, Phật Dược Sư bày tỏ mong muốn rằng chúng sanh sẽ trải nghiệm trí tuệ vô biên (prajna/trí bát nhã) và phương tiện thiện xảo (upaya), và được thoát khỏi mọi tâm trạng thiếu thốn. Ngài mong muốn rằng thông qua sự giải thoát về tâm lý thiếu thốn, chúng ta sẽ không còn lo lắng hay vội vã về bất cứ điều gì. Nếu chúng ta không giảm đi tâm lý thiếu thốn, thì cho dù giàu có đến đâu hay là loại chúng sanh nào đi nữa, chúng ta cũng sẽ không bao giờ thoát khỏi sự lo lắng hay bất an.
Đại nguyện thứ tư chủ yếu phù hợp với trí bát nhã, trí tuệ phân biệt của tri thức tối cao. Ngài nguyện cho tất cả chúng sanh – không sót một ai – đều bước vào con đường giác ngộ chân chính và nhờ đó kết nối với sức khỏe nội tại.
Đại nguyện thứ năm liên quan đến giữ giới luật, hay trong tiếng Phạn là sila. Nếu không giữ giới, chúng ta sẽ không thể đạt được bất cứ điều gì mình mong muốn, kể cả việc kết nối với trạng thái sức khỏe bẩm sinh hoàn hảo. Điều này cũng đúng trong các sinh hoạt hoặc mục tiêu thế tục. Ngay cả khi chúng ta có trí bát nhã, kiến thức tối thượng, nếu không có kỷ luật, chúng ta sẽ không thể đạt được mục tiêu của mình. Ví dụ, chúng ta đều biết cần bao nhiêu kỷ luật và sự siêng năng để trở thành một bác sĩ.
Đại nguyện thứ ba, thứ tư và thứ năm tương ứng với ba sự tu tập trên con đường Phật giáo: thiền định (samadhi), trí tuệ (prajna) và giới luật (sila).
Những đại nguyện còn lại của Phật Dược Sư liên quan đến sức khỏe và sự chữa lành. Đại nguyện thứ sáu, thứ bảy và thứ tám liên quan đến sức khỏe thể chất. Đại nguyện thứ chín và thứ 10 liên quan đến sức khỏe tinh thần. Nguyện vọng thứ 11 và thứ 12 liên quan đến những điều kiện hài hòa để duy trì sức khỏe.
Để có được sức khỏe tốt thông qua cơ thể, điều quan trọng là tất cả các giác quan của chúng ta phải được hoàn thiện. Nếu không, sẽ khó có thể kết nối trọn vẹn với cảm giác về sức khỏe đạt được. Do đó, trong đại nguyện thứ sáu, Phật Dược Sư mong muốn tất cả chúng sanh đều được đầy đủ và hoàn thiện sáu căn, không gặp khó khăn nghiêm trọng nào ở tứ chi và các bộ phận khác. Khi các yếu tố vật chất của cơ thể bị rối loạn, chúng ta có thể gặp khó khăn về tinh thần. Vì vậy, đại nguyện này mong rằng tất cả chúng sanh có đủ thuận duyên để cho phép sức khỏe tốt được phát triển.
Đại nguyện thứ bảy liên quan đến bệnh tật nói chung. Ngay cả khi hoàn toàn khỏe mạnh, có đầy đủ tay chân hoạt động tốt, chúng ta vẫn có thể mắc phải nhiều loại bệnh tật. Đại dịch hiện nay [2021] là một ví dụ điển hình.
Đức Phật Dược Sư bày tỏ nguyện vọng rằng tất cả các loại bệnh tật đều được xoa dịu. Đây không chỉ là ước nguyện cho chúng sanh được giải thoát khỏi bệnh tật nói chung, mà còn là ước nguyện về việc chúng sanh có được thuận duyên để chữa lành bệnh tật của họ. Chẳng hạn nhiều người nghèo khó và không thể mua thuốc hoặc những thứ khác giúp họ chữa bệnh. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta có thể ước nguyện rằng tất cả chúng sanh đều có bảo hiểm y tế.
Đại nguyện thứ tám liên quan đến những người không hài lòng với giới tính hiện tại của họ. Đối với những người có tâm trạng không cảm thấy hài hòa với giới tính được chỉ định của mình, những người muốn từ bỏ giới tính đó và có một bản dạng giới tính khác, Phật Dược Sư nguyện vọng rằng ước nguyện của họ sẽ được thành tựu.
Trong phiên bản gốc của đại nguyện thứ tám, chỉ có phụ nữ được đề cập là có thể muốn từ bỏ giới tính của mình. Nhưng sư phụ của tôi, ngài Khenpo Tsültrim Gyamtso Rinpoche, đã dạy rằng phụ nữ chỉ là một ví dụ trong nguyện vọng này và do đó nó áp dụng cho tất cả chúng sanh nào có thể mong muốn có một giới tính khác. Theo cách giải thích của ngài Khenpo Rinpoche, đại nguyện thứ tám áp dụng cho phụ nữ, nam giới, hoặc bất cứ chúng sanh có giới tính cũng như không có giới tính.
Đại nguyện thứ chín và thứ mười đều liên quan đến sức khỏe tâm thần. Phần đầu của ước nguyện lớn thứ chín là chúng sanh được thoát khỏi “dây thòng lọng của Ma Vương”. Ma Vương đây đại diện cho tám pháp thế gian (bát phong), và dây thòng lọng tượng trưng cho việc bị ràng buộc bởi những pháp đó, gồm: 1) ưa sung sướng, 2) không thích khổ, 3) thích có lợi, 4) không thích mất mát, 5) thích lời khen, 6) không thích bị chê, 7) ham danh vọng, và 8) không muốn vô danh. Bị chi phối bởi tám pháp này thì giống như chúng ta bị trói bằng một sợi dây. Đây là một điểm quan trọng liên quan đến việc phục hồi sức khỏe tâm thần.
Khía cạnh thứ hai của đại nguyện thứ chín là chúng sanh được thoát khỏi sự bám chấp vào những quan điểm và tư tưởng trong xã hội [tà kiến]. Ví dụ, chúng ta có thể thấy sự tranh chấp phát sinh do sự khác biệt về truyền thống và quan điểm tôn giáo. Vì vậy, đại nguyện này nói rằng: “Nguyện cho tất cả những bất hòa này được hòa giải.” Một khi sự hòa giải diễn ra, đại nguyện nói rằng Phật Dược Sư sẽ dạy cho tất cả chúng sanh về “bồ tát hạnh” – quan điểm, thiền định và hành động mang lại sự lợi ích cho người khác.
Đại nguyện thứ 10 liên quan đến những người sợ hãi, bị đánh đập, hoặc bị tổn thương bởi “nạn vua chúa”. Phật Dược Sư mong muốn họ được giải thoát hoàn toàn khỏi mọi tổn hại. Ước nguyện này được thực hiện với tâm niệm về tất cả chúng sanh bị đối xử như vậy, bất kể họ có phạm tội hay không. Tuy nhiên, trọng tâm chính của nguyện vọng này là những chúng sanh đang phải chịu sự bất công.
Trong đại nguyện thứ 11, Phật Dược Sư bày tỏ sự quan tâm đến những chúng sanh không có đủ những thứ cần thiết để duy trì mạng sống và sức khỏe, chẳng hạn như thức ăn. Ngài nguyện cho họ có đủ mọi thứ cần thiết để duy trì sự sống, và Ngài cũng nguyện vọng cho chúng sanh được an vui. “An vui” ở đây không chỉ đề cập đến những điều chúng sanh hưởng thụ hoặc mang lại sức khỏe – nguyện vọng của Phật Dược Sư còn là chúng sanh thấu hiểu và đón nhận những nguyên nhân của sức khỏe và hạnh phúc.
Điều thứ 11 cũng bao gồm một nguyện vọng rằng tất cả các hoạt động cần thiết để có được bất cứ vật phẩm nào đều phải gắn liền với những hành động thiện lành, chứ không phải với những hành động bất thiện. Xét cho cùng, nếu chúng ta giúp đỡ bản thân theo cách làm hại người khác, điều đó sẽ không tốt cho chính chúng ta cũng như cho họ. Hơn nữa, Phật Dược Sư không chỉ mong muốn chúng sanh có được những vật phẩm cần thiết để duy trì thân thể, mà còn mong muốn họ có được những vật phẩm cần thiết để duy trì tâm trí. Chúng ta cần trí tuệ tuyệt vời, tràn đầy lòng từ bi và tình yêu thương.
Cuối cùng, trong đại nguyện thứ 12, Phật Dược Sư cầu nguyện rằng chúng sanh có y phục và của cải phù hợp với nhu cầu của họ. Cùng với đó, Ngài cũng mong muốn những ước nguyện của chúng sanh được viên mãn. Bất kể ước nguyện của họ là gì – y phục để bảo vệ hay trang điểm, âm nhạc tuyệt vời, hương thơm dễ chịu – tất cả đều sẽ được viên mãn.
Điều này dạy chúng ta điều gì? Rằng việc có thể thỏa mãn những ham muốn của mình là rất quan trọng. Nếu chúng ta đã tìm kiếm điều gì đó và rồi nhận được nó, chúng ta phải cho phép bản thân được thỏa mãn. Nếu không cho phép mình được hài lòng, chúng ta sẽ liên tục nỗ lực mà không có niềm vui, dẫn đến sự thiếu mãn nguyện, một tâm trạng đặc trưng của vòng luân hồi.
Theo quan điểm Phật giáo, nguyện vọng tương đương với lời cầu nguyện. Chúng có ý nghĩa rất giống nhau. Chúng ta hướng tâm trí đến một mong muốn cụ thể, rồi diễn đạt nó bằng lời nói và âm thanh sao cho hài hòa với mục tiêu đó.
Ước nguyện thành tựu, được thể hiện bằng lời nói, chính là khát vọng. Có thể nói rằng khát vọng là một ước mơ được diễn đạt bằng lời. Khi tạo ra những khát vọng của riêng mình, chúng ta phải tin rằng chúng có thể trở thành sự thực – chúng ta phải tin tưởng vào khả năng của mình để đạt được hoặc hiện thực hóa những ước mơ đó. Khát vọng có sức mạnh to lớn; chúng mang lại những phước lành lớn lao. Trong mười-hai đại nguyện này, chúng ta thấy được ước mơ của Phật Dược Sư là vì sự lợi ích cho tất cả chúng sanh.⧫
Nguồn: Bài đăng trên hai tạp chí Buddhadharma và Lion’s Roar, được Phúc Quỳnh tuyển dịch.


Discover more from Tinh Tấn Magazine
Subscribe to get the latest posts sent to your email.