Thiền Sư Hư Vân, Một Dòng Pháp Sống Động/ Darren Simpson

*Đọc 5 phút*

Bài DARREN (SO MUSHIN) SIMPSON

Có những bậc cao tăng Phật giáo để lại sách vở.
Và cũng có những vị thầy để lại một thứ mong manh, quý giá hơn nhiều: một dòng truyền thừa sống động về sự tu hành.
Ngài Hư Vân thuộc về nhóm thứ hai đó.

Khi tôi ngồi trong thiền đường ngày nay,
khi tôi nghe các sư yêu cầu thiền sinh hãy nhìn thẳng vào tâm của mình,
khi tôi bắt gặp sự giản dị mãnh liệt của Thiền không chút tô điểm,
tôi vẫn có thể cảm nhận được sự hiện diện của ngài.

Ngài không chỉ là một nhân vật lịch sử.
Ngài là một dòng chảy trong dòng sông Phật pháp vẫn đang tiếp tục chuyển động.

Ngài Hư Vân sinh vào khoảng năm 1840 và mất năm 1959,
một quãng đời trải dài qua sự sụp đổ của một triều đại phong kiến Trung Hoa,
qua bạo lực của quân phiệt và các cuộc xâm lăng,
và sự trỗi dậy của chế độ Cộng Hòa Nhân Dân Trung Hoa.

Chỉ riêng điều đó thôi đã rất phi thường.
Nhưng điều quan trọng hơn nhiều là những gì ngài đã mang theo trong suốt cơn bão ấy.
Trong khi chùa chiền bị thiêu hủy, giới luật bị tàn lụi trong tu viện,
và Phật giáo ngày càng bị đẩy ra bên lề của đời sống tại Trung Quốc,
Ngài Hư Vân vẫn lặng lẽ, kiên trì với lòng từ bi không để cho Thiền tông biến mất.

Ngài không tham gia cách mạng.
Ngài không lãnh đạo phong trào.
Ngài đã làm một việc còn cấp tiến hơn nhiều.

Ngài đã xây dựng lại các tu viện.
Ngài đã khôi phục các giới luật.
Ngài đã đào tạo hàng tăng ni.
Ngài đã ngồi trên bồ đoàn và khẳng định sự giác ngộ phải có thật.

Cuộc đời của ngài Hư Vân không hào nhoáng.
Đời ngài trải dài, đầy khó khăn, và gian khổ.
Ngài lang thang nhiều năm, sống đời du tăng,
thực hiện những cuộc hành hương gian truân
và nhiều lần gánh vác trách nhiệm trông coi những ngôi chùa bị bỏ hoang.

Hết lần này đến lần khác, ngài đến các tu viện đổ nát hoặc bị bỏ phế và dần dần hồi sinh chúng–
không chỉ là những công trình kiến ​​trúc,
mà còn là những cộng đồng tu tập.

Ngài khôi phục lại các thiền đường, nghi lễ, thời khóa tụng kinh,
và giới luật vốn là điều kiện tiên quyết cho việc tu hành nghiêm túc.

Đối với ngài, đây không phải là việc quản lý.
Đây là việc của bồ tát.
Ngài biết rằng giác ngộ không xảy ra trong chân không.

Giác ngộ diễn ra trong các điều kiện thuận duyên:
một tăng đoàn, một lịch trình, một khuôn khổ đạo đức,
một nơi để ngồi thiền được bao bọc bởi sự im lặng.

Khi những điều kiện sụp đổ, Phật pháp cũng sụp đổ theo.
Ngài Hư Vân đã cống hiến cả đời mình để giữ sống dòng Pháp đó.

Cốt lõi trong giáo lý của ngài là Thiền ở dạng không khoan nhượng nhất.
Ngài không quan tâm đến triết học.
Ngài cũng không quan tâm đến những suy tư thi vị.

Ngài muốn thiền sinh nhận ra sự ảo tưởng về một bản ngã tách biệt.

Phương pháp chính của ngài là khán thoại đầu,
điểm trước khi một niệm sanh khởi.
Ngài thường hỏi thiền sinh một câu đơn giản, mà nổi tiếng nhất là:

“Ai niệm Phật?”

Câu hỏi này không nhằm tìm câu trả lời.
Mà nhằm mục đích trải nghiệm.

Ngài Hư Vân dạy rằng nếu bạn kiên trì giữ câu hỏi này–
khi đi, đứng, ngồi, nằm–
sự việc sẽ tạo ra điều mà Thiền gọi là “nghi tình”.

Không phải sự bối rối, không phải sự lo lắng,
mà là một sự không-biết hiện sinh sâu sắc, làm hao mòn thói quen bám víu vào khái niệm của tâm.

Bạn ngừng tìm kiếm câu trả lời từ bên ngoài
và bắt đầu hướng ánh sáng vào bên trong,
về phía cội nguồn của nhận thức.

Khi sự nghi ngờ trở nên hoàn toàn,
khi tâm trí không còn chỗ bám nào,
sự giác ngộ có thể mở ra.

Điều tôi ngưỡng phục ở Hòa Thượng Hư Vân, là ngài không hề thêm thắt một yếu tố huyền bí nào vào pháp thiền này.
Chẳng có gì trừu tượng cả.

Bạn ngồi.
Bạn đặt câu hỏi.
Bạn không nhìn nhận những câu chuyện.
Bạn tiếp tục cho đến khi bản ngã mà bạn từng nghĩ là mình không thể nào giữ được nữa.

Đó là Thiền.

Thêm nữa, ngài Hư Vân chưa bao giờ có thái độ phân biệt về pháp môn này.
Một trong những khía cạnh đẹp nhất trong giáo lý của ngài là ngài kiên quyết phản đối sự phân biệt sai lầm giữa Thiền Tông và Tịnh Độ Đông.

Vào thời của ngài, các Phật tử Trung Hoa tranh luận không ngừng về pháp môn nào là ưu việt hơn.
Hư Vân cho rằng đó là sự non nớt về mặt tâm linh.

Đối với ngài, điều quan trọng là liệu hành trì một pháp môn có thực sự làm giảm sự tham lam, sân hận, và si mê hay không.

Nếu niệm danh hiệu Phật A Di Đà dẫn đến sự tập trung tuyệt đối và lòng khiêm cung, thì đó là Thiền.
Nếu sự quán chiếu Thiền dẫn đến sự buông xả, lòng sùng kính và sự tan biến của bản ngã, thì đó là Tịnh Độ.

Những danh hiệu không quan trọng.
Sự chuyển hóa mới là quan trọng.

Hòa Thượng Hư Vân (1840-1959)

Trong thời đại mà bản sắc tôn giáo ngày càng trở nên cứng nhắc,
Ngài Hư Vân thể hiện một sự trôi chảy tâm linh vừa cổ xưa vừa hiện đại cấp bách.

Ngài cũng quyết tâm không khoan nhượng về đạo đức.
Có một khuynh hướng trong giới Thiền xem giới luật là tùy tiện,
như thể sự thấu suốt nào đó vượt trên đạo đức.

Hòa Thượng Hư Vân thẳng thắn bác bỏ điều đó.
Đối với ngài, giác ngộ mà thiếu kỷ luật là nguy hiểm.

Ngài kiên quyết khôi phục giới luật, đời sống theo nghi lễ, và quy tắc ở bất cứ ngôi chùa nào ngài giảng dạy.
Không phải vì ngài độc đoán,
mà vì ngài thấu hiểu một điều với lòng từ bi:
nghi thức bảo vệ tín tâm.

Nếu thiếu sự bao bọc, ngay cả sự thấu suốt đích thực cũng có thể biến thành cái tôi.

Trong những năm cuối đời, ngài Hư Vân được ví như vị thánh sống,
dù ngài không thích cụm từ đó.

Có những câu chuyện lan truyền về sức chịu đựng,
sự đau khổ,
và việc ngài quyết tâm không để cho Phật pháp bị thỏa hiệp dưới áp lực chính trị.

Chuyện kể về việc ngài bị tra tấn, đánh đập, và bỏ mặc đầu thập niên 1950.
Một số chuyện còn gây tranh cãi giữa các sử gia,
nhưng một sự thật lớn hơn vẫn không thay đổi:
Hòa Thượng Hư Vân đã sống sót qua vô vàn gian khổ mà không từ bỏ thề nguyện của ngài.

Ngài không rút lui vào cay đắng hay tư tưởng.
Ngài vẫn tiếp tục tu tập.
Ngài tiếp tục giảng dạy.
Ngài tiếp tục xây dựng lại.

Điều đó khiến tôi cảm thấy ngài vẫn đang sống.
Ngài không là một vị thánh bay lơ lửng bên trên dòng lịch sử.
Ngài là một nhà sư ở giữa dòng chảy đó,
cố gắng thắp sáng ngọn lửa trong khi thế giới đang bị đốt cháy.

Di sản của ngài Hư Vân không nằm trong một cuốn sách hay học thuyết.
Di sản đó sống trong cách hành Thiền ở khắp Trung Quốc, Đài Loan, và cả Tây Phương.

Phương pháp khán thoại đầu của ngài vẫn tiếp tục được giảng dạy.
Sự kiên quyết của ngài về kỷ luật vẫn tạo thành các tu viện.
Việc ngài từ chối để Phật giáo trở thành mê tín dị đoan hay tự lực cánh sinh
vẫn vang vọng ở bất cứ nơi nào có người ngồi xuống và đối diện với tâm của chính mình một cách trung thực.

Trong thời đại mà Phật giáo thường được quảng bá như sự tĩnh lặng, thoải mái, và hạnh phúc cá nhân,
Ngài Hư Vân đứng đó như một lời nhắc nhở thầm lặng, bất biến, rằng Phật pháp vốn không bao giờ có nghĩa là thoải mái.

Phật pháp vốn dĩ mang lại sự giải thoát.
Giải thoát không phải lúc nào cũng dịu dàng.
Nó phá bỏ những gì chúng ta nghĩ về bản thân mình.
Nó đòi hỏi ở chúng ta nhiều hơn những gì chúng ta muốn cho đi.

Ngài Hư Vân đã dâng hiến tất cả.

Và, bằng cách nào đó, ngay cả bây giờ,
ngài vẫn tiếp tục hiến dâng.⧫
Nguồn: The Backyard Buddhist, Tuệ Giả lược dịch


Discover more from Tinh Tấn Magazine

Subscribe to get the latest posts sent to your email.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *